Tiểu đường type 2: Dấu hiệu, tiêu chuẩn chẩn đoán và cách tầm soát sớm
Tiểu đường type 2 thường tiến triển âm thầm với nhiều biến chứng nguy hiểm. Bài viết giúp nhận biết sớm dấu hiệu và cách kiểm soát hiệu quả. Tìm hiểu ngay!
53 bài viết
Tiểu đường type 2 thường tiến triển âm thầm với nhiều biến chứng nguy hiểm. Bài viết giúp nhận biết sớm dấu hiệu và cách kiểm soát hiệu quả. Tìm hiểu ngay!
Tiền tiểu đường thường diễn tiến âm thầm với ít dấu hiệu rõ rệt. Nhận biết sớm triệu chứng tiền tiểu đường giúp ngăn chặn biến chứng tim mạch. Tìm hiểu ngay!

Marker ung thư phổi là các chất chỉ điểm sinh học trong máu do khối u hoặc cơ thể tiết ra để phản ứng lại tế bào ung thư. Chúng được dùng để hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi điều trị và tiên lượng bệnh.

Tầm soát ung thư cổ tử cung gồm khám phụ khoa, xét nghiệm Pap và HPV nhằm phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư. Quy trình này được khuyến cáo cho tất cả phụ nữ từ 21 tuổi trở lên hoặc trong vòng 3 năm kể từ khi bắt đầu quan hệ tình dục.

Marker ung thư là các dấu ấn sinh học giúp phát hiện sự hiện diện và đánh giá tiến triển của tế bào ác tính qua nồng độ trong máu. Khi nào được dùng: Các marker ung thư được sử dụng để sàng lọc nhóm nguy cơ cao, hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng và theo dõi tái phát sau điều trị.

Xét nghiệm máu giúp sàng lọc dấu ấn ung thư đại tràng nhưng không đủ cơ sở để kết luận bệnh nếu thiếu các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Phương pháp được áp dụng trong khám sức khỏe định kỳ, theo dõi diễn tiến bệnh hoặc đánh giá khả năng đáp ứng điều trị y khoa.

Xét nghiệm máu cung cấp các chỉ số dấu ấn hỗ trợ sàng lọc sớm nhưng không thể dùng làm tiêu chuẩn duy nhất để khẳng định ung thư gan. Phương pháp được thực hiện trong tầm soát định kỳ hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan để hướng dẫn chẩn đoán chuyên sâu.

Xét nghiệm máu đơn thuần không thể khẳng định ung thư dạ dày mà chỉ đóng vai trò gợi ý nguy cơ thông qua các chất chỉ điểm sinh học. Phương pháp này được sử dụng trong tầm soát định kỳ hoặc hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị sau khi đã có chẩn đoán xác định.

Xét nghiệm máu có thể phát hiện dấu hiệu nghi ngờ ung thư máu qua các chỉ số tế bào, nhưng cần xét nghiệm tủy đồ để chẩn đoán xác định. Thực hiện xét nghiệm máu khi bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng bất thường hoặc trong quy trình tầm soát, kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.

Xét nghiệm máu có thể gợi ý dấu hiệu bất thường nhưng không đủ để khẳng định chắc chắn một người có mắc ung thư hay không. Phương pháp này chỉ được sử dụng làm căn cứ sàng lọc bước đầu hoặc theo dõi hiệu quả điều trị đối với bệnh nhân ung thư.

Tầm soát ung thư là thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh ở người khỏe mạnh nhằm phát hiện sớm tế bào ác tính trước khi có triệu chứng lâm sàng. Phương pháp này thực hiện định kỳ theo khuyến cáo y khoa dựa trên độ tuổi, giới tính và các yếu tố nguy cơ của mỗi cá nhân.

Marker ung thư cổ tử cung (SCC) là xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên giúp bác sĩ theo dõi diễn tiến và đánh giá hiệu quả sau can thiệp y tế. Xét nghiệm được chỉ định định kỳ để theo dõi tái phát ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương biểu mô.

Marker ung thư tiền liệt tuyến là dấu ấn sinh học giúp tầm soát, chẩn đoán và theo dõi điều trị hiệu quả các bệnh lý ác tính. Xét nghiệm được chỉ định định kỳ cho nam giới trên 50 tuổi, người có tiền sử gia đình hoặc có triệu chứng rối loạn tiểu tiện.

Marker ung thư đại tràng là các chất chỉ điểm sinh học trong máu hoặc mô, giúp hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi tái phát và đánh giá đáp ứng điều trị. Xét nghiệm được chỉ định trong tầm soát nguy cơ cao, phân loại giai đoạn bệnh hoặc giám sát bệnh nhân sau phẫu thuật và hóa trị.

Marker ung thư buồng trứng là các chỉ số sinh học giúp bác sĩ tầm soát, chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị khối u buồng trứng. Xét nghiệm được thực hiện khi bệnh nhân có dấu hiệu bất thường vùng chậu hoặc cần theo dõi tái phát sau can thiệp y tế.

Xét nghiệm marker giúp phát hiện sớm nguy cơ, hỗ trợ theo dõi điều trị và tầm soát tái phát nhưng không thể chẩn đoán xác định giai đoạn bệnh. Chỉ định khi có triệu chứng nghi ngờ, thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc cần đánh giá đáp ứng điều trị ung thư dạ dày.

Marker ung thư vú là các dấu ấn sinh học hỗ trợ sàng lọc, theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát bệnh lý tuyến vú. Xét nghiệm này được chỉ định khi cần tầm soát chuyên sâu, chẩn đoán phân biệt hoặc giám sát tình trạng bệnh nhân sau điều trị.

Gói tầm soát ung thư toàn diện gồm khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu giúp phát hiện sớm mầm mống bệnh ác tính. Danh mục này được chỉ định khi cần kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc đánh giá rủi ro cho nhóm đối tượng có yếu tố nguy cơ cao.

Chỉ số CYFRA 21-1, CEA, Pro-GRP, NSE và SCC hỗ trợ tầm soát, theo dõi điều trị và đánh giá nguy cơ ung thư phổi hiệu quả. Các xét nghiệm này được chỉ định khi khám sức khỏe định kỳ hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương tại phổi cần chẩn đoán phân biệt.

Các chỉ số xét nghiệm máu (dấu ấn ung thư) giúp tầm soát rủi ro ban đầu nhưng không thể dùng đơn độc để chẩn đoán xác định bệnh lý ác tính. Phương pháp xét nghiệm máu được chỉ định trong khám sức khỏe định kỳ, theo dõi tiến triển bệnh hoặc đánh giá đáp ứng điều trị ở bệnh nhân ung thư.

Chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư máu gồm sự thay đổi số lượng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu và xuất hiện tế bào blast bất thường. Xét nghiệm này được chỉ định khi bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng như thiếu máu, sưng hạch hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư gan quan trọng nhất gồm AFP, AFP-L3 và PIVKA-II, thường được kết hợp để tăng độ chính xác trong chẩn đoán. Các xét nghiệm này được chỉ định khi tầm soát định kỳ cho nhóm nguy cơ cao hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan ác tính.

Ung thư thực quản có thể di truyền khoảng 5% - 10% trường hợp thông qua các đột biến gen hiếm gặp hoặc các hội chứng di truyền gia đình. Cần thực hiện tầm soát sớm khi gia đình có người thân trực hệ mắc bệnh hoặc có biểu hiện của hội chứng Howel-Evans.

Ung thư vú có tính di truyền nhưng chỉ chiếm tỷ lệ khoảng 5-10%, chủ yếu do đột biến gen BRCA1, BRCA2 truyền từ cha mẹ sang con. Cần thực hiện xét nghiệm di truyền khi gia đình có nhiều người thân trực hệ mắc ung thư vú, buồng trứng hoặc khởi phát bệnh ở tuổi trẻ.

Ung thư đại tràng có di truyền, chiếm 5-10% số ca do đột biến gen có hại truyền lại từ cha mẹ. Nên thực hiện tầm soát sớm khi gia đình có tiền sử mắc bệnh hoặc có dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ di truyền.

Ung thư đại tràng hoàn toàn không lây nhiễm qua tiếp xúc hay ăn uống mà do đột biến gen, lối sống hoặc yếu tố di truyền trong gia đình. Tầm soát y khoa cần thực hiện khi có triệu chứng tiêu hóa kéo dài hoặc thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao về di truyền.

Ung thư cổ tử cung không được xem là bệnh di truyền. Phần lớn trường hợp liên quan đến tình trạng nhiễm kéo dài các chủng HPV nguy cơ cao, chủ yếu lây truyền qua đường tình dục. Phụ nữ nên thực hiện tầm soát theo khuyến cáo phù hợp với độ tuổi và hướng dẫn của bác sĩ.

Ung thư cổ tử cung không phải là bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người sang người. Tuy nhiên, virus HPV – nguyên nhân chính gây phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung – có thể lây qua đường tình dục và một số hình thức tiếp xúc da kề da ở vùng sinh dục. Phụ nữ nên tầm soát định kỳ theo khuyến cáo, đặc biệt sau khi bắt đầu có quan hệ tình dục để nhận diện sớm các biến đổi tế bào tại tử cung.

Ung thư dạ dày có khả năng di truyền trong khoảng 5-10% trường hợp, chủ yếu do các đột biến gen di truyền từ thế hệ trước. Chỉ định khi gia đình có từ hai người thân mắc bệnh hoặc phát hiện ca bệnh ở độ tuổi dưới năm mươi.

Ung thư vòm họng không di truyền theo cơ chế trực tiếp (như các bệnh đơn gen), nhưng sự đột biến gen làm tăng tính nhạy cảm và nguy cơ mắc bệnh thì có thể truyền lại qua các thế hệ. Tầm soát được chỉ định khi gia đình có tiền sử mắc bệnh hoặc cá nhân xuất hiện dấu hiệu bất thường vùng tai mũi họng.

Ung thư dạ dày không lây từ người sang người. Tuy nhiên, vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) - yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư dạ dày - có thể lây qua đường tiêu hóa. Tầm soát y khoa được chỉ định khi có biểu hiện đau thượng vị kéo dài hoặc gia đình có tiền sử mắc bệnh lý ác tính.

Ung thư vòm họng hoàn toàn không lây lan trực tiếp từ người sang người, nhưng các tác nhân gây bệnh như virus EBV và HPV có thể lây nhiễm. Bệnh nhân và người thân cần hiểu rõ cơ chế lây truyền của virus để thực hiện các biện pháp dự phòng y tế và tầm soát định kỳ.

Bệnh ung thư không lây qua tiếp xúc thông thường; đây là bệnh không lây truyền do đột biến gen hoặc tác nhân môi trường. Cần thực hiện tầm soát định kỳ khi có yếu tố di truyền, phơi nhiễm hóa chất hoặc nhiễm các loại virus, vi khuẩn gây ung thư.

Ung thư gan không di truyền trực tiếp nhưng các đột biến gen mầm và bệnh lý bẩm sinh có thể truyền lại nguy cơ mắc bệnh cho thế hệ sau. Tầm soát gen và chức năng gan cần thực hiện khi gia đình có tiền sử mắc bệnh lý gan mật hoặc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.

Khoảng 5-10% các ca ung thư có tính di truyền do đột biến gen dòng mầm truyền từ cha hoặc mẹ sang con cái qua các thế hệ. Thực hiện xét nghiệm khi gia đình có tiền sử nhiều thành viên mắc bệnh cùng loại hoặc phát hiện ung thư ở độ tuổi sớm.
Nhận biết sớm các triệu chứng ung thư vòm họng giúp tăng hiệu quả tầm soát. Bài viết cung cấp thông tin về biểu hiện ban đầu chính xác. Tìm hiểu ngay!
Ung thư tụy thường tiến triển âm thầm và khó nhận biết sớm. Bài viết tổng hợp 7 dấu hiệu cảnh báo ung thư tuyến tuỵ quan trọng giúp bạn chủ động tầm soát. Tìm hiểu ngay!

Ung thư gan không lây qua tiếp xúc hay ăn uống vì đây không phải bệnh truyền nhiễm mà do các đột biến tế bào gây ra. Tầm soát định kỳ áp dụng cho người mắc viêm gan mạn tính, xơ gan hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh lý gan.
Ung thư buồng trứng thường tiến triển âm thầm và gây nguy hiểm. Nhận biết sớm triệu chứng giúp bảo vệ sức khỏe phụ khoa tốt hơn. Tìm hiểu ngay các dấu hiệu ung thư buồng trứng dưới đây!
Ung thư cổ tử cung thường tiến triển âm thầm qua nhiều năm. Nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư cổ tử cung giúp bảo vệ sức khỏe phụ khoa hiệu quả. Tìm hiểu ngay!

Ung thư phổi có tính di truyền nhưng chiếm tỷ lệ thấp, khoảng 8% đến 10% ca bệnh liên quan đến các đột biến gen được thừa hưởng từ cha mẹ. Bác sĩ chỉ định tầm soát di truyền khi bệnh nhân có ít nhất hai người thân huyết thống mắc bệnh hoặc có người thân khởi phát ung thư trẻ tuổi.

ng thư phổi không phải bệnh truyền nhiễm, do đó không lây qua tiếp xúc sinh hoạt, ăn uống hay hô hấp giữa người với người.
Nhận diện sớm dấu hiệu ung thư vú giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát. Bài viết dưới đây tổng hợp các triệu chứng cảnh báo quan trọng nhất. Tìm hiểu ngay!
Ho kéo dài có phải dấu hiệu ung thư phổi? Khám phá triệu chứng cảnh báo sớm chuẩn y khoa để bảo vệ sức khỏe. Tìm hiểu ngay!
Ung thư gan sớm thường có biểu hiện mờ nhạt dễ nhầm lẫn. Bài viết phân tích 9 dấu hiệu ung thư gan giai đoạn đầu giúp nhận biết bệnh kịp thời. Tìm hiểu ngay!
Nhận biết sớm dấu hiệu ung thư trực tràng giúp chủ động bảo vệ sức khỏe. Bài viết cung cấp kiến thức chuẩn xác về các triệu chứng cảnh báo. Tìm hiểu ngay!
Ung thư thực quản thường diễn tiến âm thầm ở giai đoạn khởi phát. Nhận biết sớm các triệu chứng giúp bảo vệ sức khỏe chủ động. Tìm hiểu ngay các dấu hiệu ung thư thực quản trong bài viết dưới đây.
Nhận biết dấu hiệu ung thư đại trực tràng giúp bảo vệ sức khỏe một cách chủ động. Bài viết dưới đây tổng hợp các triệu chứng cảnh báo sớm nhất. Tìm hiểu ngay!
Nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư đại tràng giúp nâng cao hiệu quả can thiệp. Bài viết tổng hợp triệu chứng điển hình qua từng giai đoạn. Tìm hiểu ngay!
Triệu chứng ung thư dạ dày giai đoạn đầu thường mờ nhạt và dễ nhầm lẫn. Bài viết giúp bạn nhận diện sớm các bất thường về tiêu hóa. Tìm hiểu ngay!
Sụt cân không rõ nguyên nhân là tín hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nguy hiểm. Bài viết cung cấp giải pháp tầm soát sức khỏe chuẩn xác nhất. Tìm hiểu ngay!
Nhận diện sớm dấu hiệu ung thư ở phụ nữ giúp bảo vệ sức khỏe bền vững. Bài viết dưới đây tổng hợp các triệu chứng lâm sàng quan trọng nhất. Tìm hiểu ngay!
Dấu hiệu ung thư giai đoạn đầu thường mờ nhạt và dễ bị bỏ qua. Bài viết hướng dẫn cách nhận biết các thay đổi bất thường để bảo vệ sức khỏe. Tìm hiểu ngay!