Phòng Khám Nguyên Phương

Tầm soát & xét nghiệm

139 bài viết

Giải đáp: Chỉ số creatinin bao nhiêu thì phải chạy thận?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Chỉ số creatinin bao nhiêu thì phải chạy thận?

Không có một mức creatinin cố định áp dụng cho mọi bệnh nhân để quyết định chạy thận. Bác sĩ thường cân nhắc lọc máu khi bệnh thận giai đoạn cuối có triệu chứng hoặc khi xuất hiện biến chứng nguy hiểm như tăng kali máu, toan chuyển hóa, quá tải dịch/phù phổi hoặc hội chứng ure huyết. eGFR dưới 15 mL/phút/1,73m² là dấu hiệu bệnh thận rất nặng, nhưng quyết định điều trị vẫn cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện.

Triệu chứng suy thận giai đoạn 1 và cách phát hiện sớm
Tầm soát & xét nghiệm

Triệu chứng suy thận giai đoạn 1 và cách phát hiện sớm

Bệnh thận mạn giai đoạn 1 thường diễn tiến âm thầm và không có triệu chứng đặc hiệu. Việc phát hiện bệnh chủ yếu dựa vào các xét nghiệm như albumin niệu, bất thường cặn lắng nước tiểu hoặc chẩn đoán hình ảnh kéo dài trên 3 tháng khi chỉ số eGFR vẫn duy trì từ 90 ml/phút/1.73m² trở lên.

Giải đáp: Xét nghiệm thận có cần nhịn ăn?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm thận có cần nhịn ăn?

Xét nghiệm Creatinine máu thường không yêu cầu nhịn ăn nếu làm đơn lẻ. Tuy nhiên, nếu thực hiện cùng xét nghiệm đường huyết, mỡ máu hoặc trong gói sinh hóa tổng quát, người bệnh cần nhịn ăn 8–12 giờ theo hướng dẫn của cơ sở y tế.

Khi nào cần xét nghiệm chức năng thận định kỳ?
Tầm soát & xét nghiệm

Khi nào cần xét nghiệm chức năng thận định kỳ?

Bạn nên xét nghiệm chức năng thận định kỳ theo chỉ định bác sĩ, đặc biệt khi có bệnh lý nền hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường như phù nề, rối loạn tiểu tiện. Xét nghiệm được chỉ định cho người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch hoặc có biểu hiện bất thường ở hệ tiết niệu.

Giải đáp: Xét nghiệm máu có biết suy thận không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm máu có biết suy thận không?

Xét nghiệm máu và nước tiểu có vai trò quan trọng trong phát hiện và đánh giá suy giảm chức năng thận, đặc biệt qua creatinin máu, eGFR và albumin niệu. Tuy nhiên, bác sĩ thường cần kết hợp triệu chứng, tiền sử bệnh, thời gian tồn tại bất thường và đôi khi thêm siêu âm hoặc xét nghiệm khác để chẩn đoán chính xác.

Xét nghiệm chức năng thận: Thông tin chuẩn
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm chức năng thận: Thông tin chuẩn

Xét nghiệm chức năng thận gồm xét nghiệm máu (Creatinin, Ure, eGFR, điện giải đồ) và nước tiểu để đánh giá khả năng lọc, đào thải độc tố và kiểm soát điện giải. Chỉ định xét nghiệm khi có triệu chứng phù nề, tiểu bất thường, mắc bệnh nền như tiểu đường, tăng huyết áp hoặc cần tầm soát định kỳ.

Giải đáp chi tiết về chỉ số độ lọc cầu thận
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp chi tiết về chỉ số độ lọc cầu thận

Chỉ số độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) phản ánh khả năng lọc sạch chất thải của thận mỗi phút, hỗ trợ đánh giá chức năng thận và theo dõi nguy cơ bệnh thận mạn. Xét nghiệm được chỉ định định kỳ để tầm soát tổn thương thận, phân loại giai đoạn bệnh thận mạn hoặc theo dõi sức khỏe ở người mắc đái tháo đường và tăng huyết áp.

Chỉ số creatinine là gì? Ý nghĩa trong xét nghiệm máu
Tầm soát & xét nghiệm

Chỉ số creatinine là gì? Ý nghĩa trong xét nghiệm máu

Creatinine là sản phẩm thoái hóa cơ bắp được thận đào thải. Đây là xét nghiệm thường dùng để ước tính chức năng lọc của thận, nhưng cần được diễn giải cùng eGFR, xét nghiệm nước tiểu và tình trạng lâm sàng để đánh giá chính xác sức khỏe thận.

Làm xét nghiệm gì để biết suy giảm chức năng thận sớm?
Tầm soát & xét nghiệm

Làm xét nghiệm gì để biết suy giảm chức năng thận sớm?

Để đánh giá tổn thương thận sớm hoặc suy giảm chức năng thận, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm creatinine máu, tính độ lọc cầu thận ước tính (eGFR), tổng phân tích nước tiểu, đo tỷ lệ albumin/creatinin niệu (ACR) và chẩn đoán hình ảnh (như siêu âm thận). Các xét nghiệm này được chỉ định khi tầm soát định kỳ hoặc khi xuất hiện triệu chứng sưng phù, thay đổi tiểu tiện, tăng huyết áp.

Hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra thận tại nhà
Tầm soát & xét nghiệm

Hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra thận tại nhà

Bạn có thể theo dõi sức khỏe thận tại nhà qua việc ghi nhận màu sắc nước tiểu, chỉ số huyết áp và các dấu hiệu sưng phù cơ thể. Các biện pháp tự theo dõi chỉ mang tính gợi ý, người bệnh cần thực hiện xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán chính xác.

Các chỉ số xét nghiệm suy thận quan trọng nhất bạn cần biết
Tầm soát & xét nghiệm

Các chỉ số xét nghiệm suy thận quan trọng nhất bạn cần biết

Các chỉ số xét nghiệm suy thận chính gồm Creatinine, Urê máu (BUN), mức lọc cầu thận (eGFR), điện giải đồ và Protein niệu. Các chỉ số này được sử dụng để tầm soát bệnh thận, ước tính chức năng lọc của thận, phát hiện albumin/protein niệu, rối loạn điện giải và hỗ trợ tìm nguyên nhân tổn thương thận.

Giải đáp: Chỉ số thận bình thường là bao nhiêu?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Chỉ số thận bình thường là bao nhiêu?

Các chỉ số đánh giá chức năng thận thường gồm creatinin (khoảng 0,5–1,2 mg/dL), Cystatin C (0,6–1,0 mg/L), ure/BUN (khoảng 7–20 mg/dL) và độ lọc cầu thận eGFR (trên 90 mL/phút/1,73m²). Khoảng tham chiếu chính xác có thể khác nhau tùy theo quy chuẩn của từng phòng xét nghiệm.

Nhận biết sớm các triệu chứng suy thận nhẹ
Tầm soát & xét nghiệm

Nhận biết sớm các triệu chứng suy thận nhẹ

Bệnh thận mạn giai đoạn sớm thường ít hoặc không có triệu chứng. Một số người có thể gặp tiểu đêm, phù nhẹ, mệt mỏi hoặc thay đổi nước tiểu. Nhưng các dấu hiệu này không đặc hiệu và cần được xác nhận bằng xét nghiệm mức lọc cầu thận eGFR và định lượng albumin hoặc protein niệu kéo dài ít nhất 3 tháng tại cơ sở y tế.

Nhận biết sớm triệu chứng suy thận giai đoạn cuối
Tầm soát & xét nghiệm

Nhận biết sớm triệu chứng suy thận giai đoạn cuối

Triệu chứng suy thận giai đoạn cuối bao gồm phù nề, lượng nước tiểu bất thường, mệt mỏi kiệt sức, khó thở và hơi thở có thể có mùi amoniac. Bệnh thận mạn giai đoạn 5 thường được xác định khi chỉ số mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) giảm xuống dưới 15 mL/phút/1.73m² kéo dài. Tuy nhiên, việc kết luận người bệnh ở suy thận giai đoạn cuối cần bác sĩ đánh giá thêm triệu chứng lâm sàng, biến chứng và nhu cầu điều trị thay thế thận như lọc máu hoặc ghép thận.

Nhận biết sớm các triệu chứng suy thận cấp
Tầm soát & xét nghiệm

Nhận biết sớm các triệu chứng suy thận cấp

Triệu chứng suy thận cấp gồm thiểu niệu, phù nề đột ngột, còn triệu chứng suy thận mãn tính tiến triển chậm kèm thiếu máu và tăng huyết áp. Khi nào được dùng: Cần can thiệp y tế ngay khi xuất hiện dấu hiệu thiểu niệu hoặc vô niệu đột ngột để ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn.

Nhận biết sớm các triệu chứng suy thận mạn
Tầm soát & xét nghiệm

Nhận biết sớm các triệu chứng suy thận mạn

Triệu chứng suy thận bao gồm mệt mỏi, phù nề, thay đổi thói quen tiểu tiện, nước tiểu có bọt, hơi thở mùi amoniac và rối loạn tiêu hóa. Bệnh thận mạn giai đoạn sớm thường ít có biểu hiện rõ ràng, trong khi đau hông, đau lưng không phải là dấu hiệu đặc hiệu của suy thận. Bệnh nhân cần thăm khám ngay khi xuất hiện tình trạng thiểu niệu, vô niệu, phù ấn lõm hoặc nồng độ creatinin máu tăng cao bất thường.

Hướng dẫn cách phòng ngừa suy thận chi tiết
Tầm soát & xét nghiệm

Hướng dẫn cách phòng ngừa suy thận chi tiết

Cách phòng ngừa suy thận hiệu quả bao gồm kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, duy trì chế độ ăn nhạt, uống đủ nước và hạn chế lạm dụng thuốc giảm đau. Các biện pháp này cần được thực hiện chủ động hàng ngày để bảo vệ màng lọc cầu thận trước khi xảy ra các tổn thương thực thể không hồi phục.

Cảnh báo các dấu hiệu thận yếu điển hình
Tầm soát & xét nghiệm

Cảnh báo các dấu hiệu thận yếu điển hình

Các dấu hiệu cảnh báo thận yếu bao gồm thay đổi nước tiểu (tiểu máu, đạm niệu), phù nề, mệt mỏi, tăng huyết áp và đau hông lưng. Các dấu hiệu này gợi ý nguy cơ mắc bệnh lý thận hoặc hệ tiết niệu nhưng không phải cơ sở kết luận bệnh. Để xác định chính xác tổn thương và đánh giá chức năng thận, người bệnh cần thực hiện xét nghiệm nước tiểu, creatinine máu, eGFR và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.

Giải đáp y khoa: Protein niệu là gì?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp y khoa: Protein niệu là gì?

Protein niệu là tình trạng có lượng protein dư thừa trong nước tiểu, gợi ý màng lọc hoặc ống thận gặp bất thường, hoặc cơ thể sản sinh quá nhiều đạm. Khi nào được dùng: Xét nghiệm được chỉ định khi bạn bị phù nề, nước tiểu xuất hiện bọt dai dẳng hoặc mắc các bệnh lý nền như đái tháo đường, tăng huyết áp.

Giải đáp: Tay chân bị phù là bệnh gì?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Tay chân bị phù là bệnh gì?

Tay chân bị phù có thể do nguyên nhân sinh lý tạm thời hoặc do bệnh lý tim, thận, gan, tĩnh mạch, nội tiết. Cần đánh giá thêm các triệu chứng đi kèm và thời gian kéo dài để xác định mức độ nghiêm trọng.

Phù chân là bệnh gì? Nguyên nhân và dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm
Tầm soát & xét nghiệm

Phù chân là bệnh gì? Nguyên nhân và dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm

Phù chân là tình trạng tích tụ dịch dư thừa trong mô, thường do suy tim, suy thận, xơ gan, suy tĩnh mạch hoặc thói quen sinh hoạt kém. Ngoài ra, phù chân còn có thể liên quan đến huyết khối tĩnh mạch sâu, phù bạch huyết, nhiễm trùng, chấn thương tại chỗ hoặc tác dụng phụ của một số thuốc; sưng một bên chân, đau đỏ hoặc khó thở cần đi khám ngay.

Giải đáp y khoa: Nước tiểu có bọt là bệnh gì?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp y khoa: Nước tiểu có bọt là bệnh gì?

Nước tiểu có bọt có thể gặp do nguyên nhân sinh lý như dòng tiểu mạnh, mất nước hoặc hóa chất trong bồn cầu. Nếu bọt xuất hiện kéo dài, tái diễn và kèm phù, tiểu máu, tiểu ít, đau rát khi tiểu hoặc tăng huyết áp,có thể nghĩ đến protein niệu hay các bệnh lý thận - tiết niệu cần kiểm tra thêm. Dấu hiệu này cần được lưu ý đặc biệt khi bọt xuất hiện kéo dài và đi kèm phù nề, tiểu máu, tiểu ít, đau rát khi tiểu, tăng huyết áp hoặc có bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp.

Bệnh thận mạn tính: Dấu hiệu và chẩn đoán
Tầm soát & xét nghiệm

Bệnh thận mạn tính: Dấu hiệu và chẩn đoán

Bệnh thận mạn tính (CKD) là tình trạng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài từ 3 tháng trở lên và có ảnh hưởng đến sức khỏe. Chẩn đoán thường được đặt ra khi mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 60 mL/phút/1,73 m² kéo dài từ 3 tháng trở lên và/hoặc có dấu hiệu tổn thương thận kéo dài như albumin niệu, bất thường nước tiểu, bất thường hình ảnh học hoặc mô bệnh học.

Hiểu đúng kết quả xét nghiệm viêm gan B dương tính
Tầm soát & xét nghiệm

Hiểu đúng kết quả xét nghiệm viêm gan B dương tính

Kết quả dương tính hay âm tính cần được hiểu theo từng chỉ số xét nghiệm viêm gan B cụ thể. HBsAg dương tính gợi ý cơ thể đang nhiễm virus; HBsAg âm tính thường cho thấy không có kháng nguyên bề mặt tại thời điểm kiểm tra, nhưng có thể cần phối hợp thêm anti-HBs, anti-HBc hoặc HBV-DNA để diễn giải chính xác.

Giải đáp chi tiết về xét nghiệm viêm gan C
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp chi tiết về xét nghiệm viêm gan C

Xét nghiệm viêm gan C giúp tầm soát kháng thể và đo tải lượng virus, chi phí từ 55.000 VNĐ, nhận kết quả sau 1 giờ đến 3 ngày. Thực hiện xét nghiệm khi có hành vi nguy cơ phơi nhiễm, men gan cao bất thường hoặc cần chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm virus HCV.

Nhận biết sớm triệu chứng viêm gan C
Tầm soát & xét nghiệm

Nhận biết sớm triệu chứng viêm gan C

Triệu chứng viêm gan C thường mờ nhạt như mệt mỏi, sốt nhẹ, vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc khó chịu hạ sườn phải trong giai đoạn cấp tính. Các biểu hiện này không đủ để chẩn đoán viêm gan C. Xét nghiệm Anti-HCV thường được dùng để sàng lọc ban đầu; nếu kết quả dương tính hoặc nghi nhiễm sớm, bác sĩ có thể chỉ định thêm HCV-RNA để xác nhận tình trạng nhiễm virus hiện tại.

Men gan cao có bị viêm gan B không?
Tầm soát & xét nghiệm

Men gan cao có bị viêm gan B không?

Men gan cao không khẳng định mắc viêm gan B, đây chỉ là dấu hiệu cảnh báo tế bào gan bị tổn thương do virus, rượu bia hoặc thuốc. HBsAg dương tính cho thấy cơ thể đang nhiễm virus viêm gan B. Tuy nhiên, để xác định đây là nhiễm cấp, mạn hay thể không hoạt động, bác sĩ thường cần kết hợp thêm men gan, HBeAg, HBV-DNA và theo dõi theo thời gian.

Hướng dẫn phòng ngừa ung thư gan hiệu quả
Tầm soát & xét nghiệm

Hướng dẫn phòng ngừa ung thư gan hiệu quả

Phòng ngừa ung thư gan bằng cách tiêm vắc xin, tránh rượu bia, ăn uống lành mạnh và tầm soát định kỳ. Các biện pháp này cần được thực hiện chủ động nhằm giúp giảm nguy cơ tổn thương gan kéo dài, từ đó giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan.

Giải mã chi tiết về xét nghiệm viêm gan
Tầm soát & xét nghiệm

Giải mã chi tiết về xét nghiệm viêm gan

Xét nghiệm viêm gan giúp phát hiện virus và tổn thương gan; người bệnh nên thực hiện tại các bệnh viện hoặc phòng khám đa khoa đạt chuẩn. Chỉ định xét nghiệm khi xuất hiện triệu chứng vàng da, mệt mỏi, đau hạ sườn phải hoặc tầm soát sức khỏe định kỳ cho nhóm nguy cơ cao.

Xét nghiệm viêm gan A: Quy trình và ý nghĩa
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm viêm gan A: Quy trình và ý nghĩa

Xét nghiệm viêm gan A giúp chẩn đoán nhiễm trùng hoặc miễn dịch qua kháng thể IgM/IgG, chi phí từ 150.000 - 400.000 VNĐ. Được chỉ định khi xuất hiện dấu hiệu vàng da, rối loạn tiêu hóa, tiếp xúc nguồn lây qua đường ăn uống hoặc kiểm tra trước khi tiêm chủng.

Xét nghiệm chức năng gan bao nhiêu tiền?
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm chức năng gan bao nhiêu tiền?

Chi phí xét nghiệm chức năng gan, thận dao động từ 30.000đ - 60.000đ/chỉ số lẻ, xét nghiệm HBsAg khoảng 80.000đ hoặc từ vài triệu đồng cho gói tầm soát toàn diện.

Xét nghiệm chức năng gan: Các chỉ số quan trọng và lưu ý cần biết
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm chức năng gan: Các chỉ số quan trọng và lưu ý cần biết

Xét nghiệm chức năng gan giúp phát hiện các bất thường sinh hóa gợi ý tổn thương gan hoặc đường mật. Kết quả cần được bác sĩ diễn giải cùng triệu chứng lâm sàng, tiền sử, siêu âm và các xét nghiệm nguyên nhân để kết luận chính xác.

Giải đáp chi tiết: HBsAg là xét nghiệm gì?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp chi tiết: HBsAg là xét nghiệm gì?

HBsAg là xét nghiệm tìm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B trong máu, giúp xác định một người có đang nhiễm virus HBV hay không. Xét nghiệm được chỉ định khi tầm soát sức khỏe định kỳ, sàng lọc trước khi tiêm chủng hoặc khi nghi ngờ có phơi nhiễm virus.

Giải đáp chi tiết: Vàng da là bệnh gì?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp chi tiết: Vàng da là bệnh gì?

Vàng da không phải là bệnh lý riêng biệt mà là dấu hiệu nghi ngờ có tổn thương ở gan, hệ thống mật hoặc rối loạn về máu. Khi nhận thấy vàng da hoặc vàng củng mạc mắt mới xuất hiện, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân, đặc biệt nếu kèm nước tiểu sẫm, phân bạc màu, ngứa, đau bụng, sốt hoặc mệt nhiều.

Giải đáp: Xét nghiệm viêm gan B cần làm những gì?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm viêm gan B cần làm những gì?

Để sàng lọc ban đầu, thường xét nghiệm bộ 3 HBsAg, Anti-HBs và Anti-HBc toàn phần. Nếu HBsAg dương tính hoặc có bất thường lâm sàng/xét nghiệm, bác sĩ có thể chỉ định thêm HBV-DNA, HBeAg/Anti-HBe, chức năng gan, đánh giá xơ hóa và siêu âm tùy từng trường hợp.

Nhận biết sớm các triệu chứng viêm gan
Tầm soát & xét nghiệm

Nhận biết sớm các triệu chứng viêm gan

Các biểu hiện như mệt mỏi, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hay đau hạ sườn phải là dấu hiệu cảnh báo nghi ngờ tổn thương gan, nhưng không thể dùng để khẳng định bệnh. Người bệnh cần thực hiện xét nghiệm y khoa để chẩn đoán và xác định chính xác tình trạng sức khỏe của lá gan.

Xét nghiệm viêm gan B có được bảo hiểm chi trả?
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm viêm gan B có được bảo hiểm chi trả?

Bảo hiểm y tế chi trả xét nghiệm viêm gan B khi có chỉ định bác sĩ để chẩn đoán, điều trị bệnh, không áp dụng cho tầm soát tự nguyện. Người bệnh được hưởng quyền lợi khi khám đúng tuyến, có giấy chuyển viện hoặc trong các trường hợp cấp cứu theo danh mục kỹ thuật quy định.

Giải đáp: Xét nghiệm viêm gan B bao lâu có kết quả?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm viêm gan B bao lâu có kết quả?

Kết quả xét nghiệm sàng lọc thường có sau 2-3 giờ, trong khi định lượng virus chuyên sâu (PCR) mất từ 3 đến 10 ngày. Phương pháp này được chỉ định khi cần tầm soát virus HBV, theo dõi hiệu quả điều trị hoặc đánh giá khả năng lây nhiễm.

Xét nghiệm viêm gan B: Quy trình thực hiện và ý nghĩa chỉ số
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm viêm gan B: Quy trình thực hiện và ý nghĩa chỉ số

Xét nghiệm viêm gan B được thực hiện qua việc phân tích mẫu máu tĩnh mạch để tìm kháng nguyên, kháng thể và đo tải lượng virus HBV. Chỉ định khi cần tầm soát định kỳ, nghi ngờ phơi nhiễm, có triệu chứng bệnh gan hoặc đánh giá hiệu quả sau tiêm chủng vắc-xin.

Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B có ý nghĩa gì?
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B có ý nghĩa gì?

Xét nghiệm định lượng virus viêm gan B (HBV-DNA) là kỹ thuật đo số lượng bản sao siêu vi trong máu để đánh giá mức độ hoạt động của mầm bệnh. Bác sĩ chỉ định xét nghiệm này khi người bệnh có kết quả HBsAg (kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) dương tính để hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh và xây dựng kế hoạch theo dõi và can thiệp y tế kịp thời.

Xét nghiệm máu có phát hiện viêm gan B không?
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm máu có phát hiện viêm gan B không?

Xét nghiệm máu, đặc biệt là các dấu ấn huyết thanh viêm gan B, là phương pháp nền tảng để phát hiện và đánh giá tình trạng nhiễm HBV. Tuy nhiên, kết quả cần được diễn giải theo thời điểm phơi nhiễm, loại xét nghiệm và có thể cần kiểm tra lặp lại hoặc làm thêm xét nghiệm HBV DNA trong một số trường hợp.

Tất tần tật về xét nghiệm kháng thể viêm gan B
Tầm soát & xét nghiệm

Tất tần tật về xét nghiệm kháng thể viêm gan B

Xét nghiệm kháng thể viêm gan B (Anti-HBs) định lượng khả năng miễn dịch, mức phí từ 150.000đ - 300.000đ tại các bệnh viện và phòng khám uy tín. Thực hiện sau khi hoàn thành lộ trình tiêm chủng hoặc tầm soát định kỳ để kiểm tra mức độ bảo vệ của cơ thể trước virus.

Giải đáp chi tiết: Bệnh viêm gan B lây qua đường nào?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp chi tiết: Bệnh viêm gan B lây qua đường nào?

Bệnh viêm gan B lây qua ba con đường chính: đường máu, quan hệ tình dục không an toàn và lây truyền từ mẹ sang con. Khi có sự tiếp xúc trực tiếp giữa dịch tiết hoặc máu chứa virus HBV với niêm mạc hoặc vết thương hở của người lành.

Giải đáp chi tiết: Bệnh viêm gan B có nguy hiểm không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp chi tiết: Bệnh viêm gan B có nguy hiểm không?

Viêm gan B rất nguy hiểm vì biến chứng xơ gan và ung thư gan diễn tiến âm thầm, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Người bệnh cần thực hiện xét nghiệm tầm soát và theo dõi chức năng gan theo chỉ định chuyên khoa để quản lý rủi ro kịp thời.

Giải đáp: Bệnh viêm gan B có di truyền không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Bệnh viêm gan B có di truyền không?

Viêm gan B không di truyền qua gen mà lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Cần thực hiện xét nghiệm tầm soát và tiêm vắc xin sớm để phòng ngừa nguy cơ lây nhiễm virus HBV trong gia đình.

Giải đáp: Chích ngừa viêm gan B có cần xét nghiệm không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Chích ngừa viêm gan B có cần xét nghiệm không?

Người lớn nên được sàng lọc viêm gan B bằng xét nghiệm máu trước khi tiêm để đánh giá tình trạng nhiễm và mức độ miễn dịch. Tuy nhiên, xét nghiệm không phải là điều kiện bắt buộc làm trì hoãn tiêm chủng; người chưa có bằng chứng miễn dịch có thể thực hiện xét nghiệm và tiêm vắc xin trong cùng buổi. Tiêm chủng được chỉ định khi người khám chưa nhiễm virus và chưa có đủ kháng thể bảo vệ. Bộ xét nghiệm sàng lọc thông thường bao gồm HBsAg, Anti-HBs và Anti-HBc toàn phần.

Giải đáp chi tiết: Viêm gan B có chữa được không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp chi tiết: Viêm gan B có chữa được không?

Viêm gan B cấp tính có thể tự đào thải hoàn toàn nhờ hệ miễn dịch, riêng thể mạn tính chỉ có thể ức chế và kiểm soát tải lượng virus và ngăn biến chứng. Phác đồ điều trị thực tế còn cần thêm tình trạng kháng nguyên HBeAg, chỉ số men gan ALT, mức độ xơ hóa gan, cùng tiền sử bệnh gia đình.

Giải đáp: Bầu bị viêm gan B có nguy hiểm không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Bầu bị viêm gan B có nguy hiểm không?

Bầu bị viêm gan B nguy hiểm do rủi ro lây truyền sang con và biến chứng gan nếu không được theo dõi, can thiệp y tế kịp thời. Thai phụ cần xét nghiệm HBsAg ít nhất một lần trong mỗi thai kỳ (tốt nhất ở lần khám đầu tiên) và trẻ sơ sinh phải tiêm huyết thanh, vắc-xin ngay sau sinh.

Xét nghiệm viêm gan B có cần nhịn ăn không?
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm viêm gan B có cần nhịn ăn không?

Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên, kháng thể không cần nhịn ăn. Nếu làm thêm các xét nghiệm sinh hóa như đường huyết, mỡ máu hoặc theo hướng dẫn của cơ sở y tế, bạn mới cần nhịn ăn.

Giải mã chỉ số xét nghiệm viêm gan B
Tầm soát & xét nghiệm

Giải mã chỉ số xét nghiệm viêm gan B

Các chỉ số xét nghiệm viêm gan B gồm HBsAg, Anti-HBs, HBeAg, Anti-HBe, Anti-HBc và HBV-DNA giúp xác định tình trạng nhiễm và khả năng lây lan virus. Các xét nghiệm này được thực hiện khi tầm soát định kỳ, chuẩn bị tiêm vắc-xin hoặc theo dõi tiến triển bệnh gan mạn tính.

Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số và lưu ý cần biết
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số và lưu ý cần biết

Xét nghiệm men gan cao giúp xác định nồng độ các enzyme gan trong máu để đánh giá tình trạng tổn thương, viêm nhiễm hoặc rối loạn chức năng gan. Bác sĩ chỉ định khi nghi ngờ tổn thương tế bào gan do virus, lạm dụng rượu bia, tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh lý chuyển hóa.

Giải đáp: Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền?

Chi phí xét nghiệm viêm gan B thường dao động từ 70.000 VNĐ đến 2.000.000 VNĐ tùy thuộc vào danh mục định tính, định lượng hoặc trọn gói. Xét nghiệm viêm gan B được chỉ định khi nghi ngờ phơi nhiễm virus HBV hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ. Đối với tiêm chủng, xét nghiệm trước tiêm có thể được cân nhắc tùy theo độ tuổi, nguy cơ phơi nhiễm và tiền sử tiêm ngừa nhằm xác định tình trạng miễn dịch, nhưng không nên trì hoãn việc tiêm vắc-xin chỉ vì chưa kịp xét nghiệm.

Dấu hiệu viêm gan B qua các giai đoạn và biện pháp phòng ngừa
Tầm soát & xét nghiệm

Dấu hiệu viêm gan B qua các giai đoạn và biện pháp phòng ngừa

Dấu hiệu viêm gan B điển hình bao gồm mệt mỏi, chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm màu và đau tức vùng hạ sườn phải. Cần thực hiện xét nghiệm tầm soát ngay khi có triệu chứng nghi ngờ hoặc sau khi tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm virus HBV.

Chỉ số men gan cao bao nhiêu là nguy hiểm?
Tầm soát & xét nghiệm

Chỉ số men gan cao bao nhiêu là nguy hiểm?

Chỉ số men gan (AST, ALT, GGT) vượt 2 - 5 lần ngưỡng bình thường là mức cảnh báo. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm thực tế có thể dao động tùy thuộc vào từng bệnh nhân, bệnh lý nền và biểu hiện lâm sàng. Bác sĩ cần kết hợp đánh giá y khoa và tiền sử bệnh để nhận định chính xác. Chỉ số này được xác định thông qua xét nghiệm máu và cần bác sĩ chẩn đoán kết hợp các triệu chứng lâm sàng.

Giải đáp thắc mắc: Bệnh men gan cao do đâu?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp thắc mắc: Bệnh men gan cao do đâu?

Men gan cao do tế bào gan bị tổn thương bởi virus viêm gan, lạm dụng rượu bia, bệnh gan nhiễm mỡ hoặc sử dụng thuốc sai cách. Khi nào được dùng: Chỉ định khi kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ enzyme gan vượt ngưỡng an toàn so với chỉ số tham chiếu.

Triệu chứng men gan cao là gì? Cách nhận biết sớm nhất
Tầm soát & xét nghiệm

Triệu chứng men gan cao là gì? Cách nhận biết sớm nhất

Tình trạng men gan cao đơn thuần thường không có biểu hiện rõ rệt. Các dấu hiệu lâm sàng như mệt mỏi, chán ăn, đau hạ sườn phải, vàng da, phân nhạt màu hay nước tiểu sẫm màu chỉ xuất hiện rõ rệt khi có tổn thương gan đáng kể đi kèm hoặc do các bệnh lý gan mật khác gây ra.

Giải đáp y khoa: Men gan cao thì sao?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp y khoa: Men gan cao thì sao?

Men gan cao báo hiệu tế bào gan có nguy cơ đang bị tổn thương, nếu không xử lý kịp thời có thể làm tăng rủi ro tiến triển thành xơ gan, suy gan và ung thư gan.

Men gan cao có lây không? Nguyên nhân nào có thể lây?
Tầm soát & xét nghiệm

Men gan cao có lây không? Nguyên nhân nào có thể lây?

Men gan cao không lây qua tiếp xúc thông thường nhưng tác nhân virus gây bệnh có thể lây truyền qua máu, quan hệ tình dục hoặc mẹ sang con. Chỉ số men gan cần được đánh giá kèm theo xét nghiệm tầm soát virus viêm gan để xác định nguy cơ lây nhiễm thực tế.

Men gan cao: Chỉ số, nguyên nhân và cách hạ men gan hiệu quả
Tầm soát & xét nghiệm

Men gan cao: Chỉ số, nguyên nhân và cách hạ men gan hiệu quả

Men gan cao là hiện tượng nồng độ enzyme gan trong máu tăng vượt ngưỡng bình thường. Tuy nhiên, chỉ số này đơn lẻ chưa đủ để khẳng định tế bào gan đang bị tổn thương hoặc viêm, mà cần được xem xét kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm bổ sung khác. Bệnh nhân cần xét nghiệm men gan khi có dấu hiệu vàng da, mệt mỏi, đau hạ sườn hoặc thuộc nhóm đối tượng có triệu chứng, nguy cơ mắc bệnh lý gan mật.

Xây dựng chế độ ăn cho người tiểu đường type 2
Tầm soát & xét nghiệm

Xây dựng chế độ ăn cho người tiểu đường type 2

Chế độ ăn cho người tiểu đường type 2 cần ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp, giàu chất xơ và hạn chế tinh bột tinh chế. Cần áp dụng khi bệnh nhân được chẩn đoán mắc đái tháo đường tuýp 2 hoặc tiền tiểu đường cần kiểm soát glucose huyết.

Cách đảo ngược tiền tiểu đường hiệu quả và an toàn tại nhà
Tầm soát & xét nghiệm

Cách đảo ngược tiền tiểu đường hiệu quả và an toàn tại nhà

Phương pháp khoa học để cải thiện tiền tiểu đường là kết hợp chế độ ăn giảm tinh bột tinh chế, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên. Khi nào được dùng: Phương pháp này áp dụng khi chỉ số đường huyết lúc đói từ 100-125 mg/dL hoặc HbA1c nằm trong khoảng 5,7-6,4%. Lưu ý, các chỉ số này cần được sử dụng kết hợp với những đánh giá lâm sàng tổng thể từ bác sĩ chuyên khoa để xác định chính xác tình trạng sức khỏe.

Hướng dẫn cách đọc chỉ số đường huyết chính xác
Tầm soát & xét nghiệm

Hướng dẫn cách đọc chỉ số đường huyết chính xác

Cách đọc chỉ số đường huyết dựa trên mốc 126 mg/dL (7.0 mmol/L) lúc đói hoặc 200 mg/dL (11.1 mmol/L) sau ăn để xác định bị tiểu đường. Thực hiện xét nghiệm máu tĩnh mạch lúc đói hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Xét nghiệm tiểu đường giá bao nhiêu? Các yếu tố ảnh hưởng chi phí
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm tiểu đường giá bao nhiêu? Các yếu tố ảnh hưởng chi phí

Chi phí xét nghiệm tiểu đường dao động từ 100.000 VNĐ đến 500.000 VNĐ tùy thuộc vào loại chỉ số như glucose, HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose. Thực hiện khi có triệu chứng khát nước, sụt cân bất thường hoặc tầm soát định kỳ cho người có nguy cơ cao rối loạn chuyển hóa.

Bị tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường?
Tầm soát & xét nghiệm

Bị tiền tiểu đường bao lâu thành tiểu đường?

Đa số không cần dùng thuốc mà ưu tiên điều trị bằng thay đổi lối sống. Áp dụng khi chỉ số đường huyết lúc đói ở mức 100-125 mg/dL hoặc kết quả xét nghiệm HbA1c đạt từ 5,7% đến 6,4%.

Giải đáp: Xét nghiệm tiểu đường như thế nào?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm tiểu đường như thế nào?

Xét nghiệm tiểu đường được thực hiện bằng cách đo đường huyết lúc đói, HbA1c hoặc dung nạp glucose qua mẫu máu tĩnh mạch. Thời gian nhận kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào phòng xét nghiệm và quy trình phân tích cụ thể, thông thường dao động từ 1 - 2 giờ. Bạn nên tham khảo ý kiến của nhân viên y tế tại cơ sở thực hiện để biết thời gian chính xác. Thực hiện khi có triệu chứng khát nước, sụt cân, tê bì chân tay hoặc cần tầm soát định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.

Xét nghiệm tiểu đường có cần nhịn ăn không? Nhịn ăn mấy tiếng?
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm tiểu đường có cần nhịn ăn không? Nhịn ăn mấy tiếng?

Xét nghiệm tiểu đường cần nhịn ăn từ 8-12 tiếng đối với đo đường huyết lúc đói và dung nạp glucose, trừ xét nghiệm HbA1c và đường huyết ngẫu nhiên. Chỉ thực hiện nhịn ăn khi bác sĩ chỉ định các xét nghiệm yêu cầu đo lường nồng độ glucose nền trong trạng thái nghỉ ngơi.

Xét nghiệm đường huyết: Chỉ số, quy trình và lưu ý quan trọng
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm đường huyết: Chỉ số, quy trình và lưu ý quan trọng

Xét nghiệm đường huyết giúp đo nồng độ glucose trong máu để hỗ trợ chẩn đoán tiền đái tháo đường, bệnh tiểu đường và theo dõi các rối loạn chuyển hóa năng lượng. Kỹ thuật này được thực hiện định kỳ hoặc khi xuất hiện triệu chứng khát nước, tiểu nhiều, mệt mỏi và sụt cân không rõ nguyên nhân.

Bệnh tiền tiểu đường là gì? Có chữa được không?
Tầm soát & xét nghiệm

Bệnh tiền tiểu đường là gì? Có chữa được không?

Tiền tiểu đường là trạng thái đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng đái tháo đường, có thể kiểm soát nhờ thay đổi lối sống khoa học. Chẩn đoán được xác định khi chỉ số HbA1c từ 5,7-6,4% hoặc nồng độ đường huyết lúc đói nằm trong khoảng 100-125 mg/dL (5,6-6,9 mmol/L).

Xét nghiệm HbA1c là xét nghiệm gì và có ý nghĩa như thế nào?
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm HbA1c là xét nghiệm gì và có ý nghĩa như thế nào?

Xét nghiệm HbA1c đo lượng đường trung bình trong máu suốt 3 tháng; chỉ số HbA1c từ 5,7% trở lên là nguy cơ tiền đái tháo đường và từ 6,5% trở lên là nguy cơ đái tháo đường. Xét nghiệm này được chỉ định để chẩn đoán đái tháo đường, tiền đái tháo đường và theo dõi hiệu quả điều trị định kỳ.

Xét nghiệm tiểu đường: Các phương pháp và bảng chỉ số chuẩn
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm tiểu đường: Các phương pháp và bảng chỉ số chuẩn

Xét nghiệm tiểu đường và tầm soát đái tháo đường là các kỹ thuật đo lường nồng độ glucose trong máu để chẩn đoán hoặc theo dõi bệnh lý. Chỉ định khi có triệu chứng lâm sàng nghi ngờ hoặc thực hiện tầm soát tiểu đường định kỳ ở nhóm đối tượng nguy cơ cao.

Giải đáp: Tầm soát ung thư cổ tử cung là gì?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Tầm soát ung thư cổ tử cung là gì?

Tầm soát ung thư cổ tử cung gồm khám phụ khoa, xét nghiệm Pap và HPV nhằm phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư. Quy trình này được khuyến cáo cho tất cả phụ nữ từ 21 tuổi trở lên hoặc trong vòng 3 năm kể từ khi bắt đầu quan hệ tình dục.

Giải mã ý nghĩa xét nghiệm marker ung thư
Tầm soát & xét nghiệm

Giải mã ý nghĩa xét nghiệm marker ung thư

Marker ung thư là các dấu ấn sinh học giúp phát hiện sự hiện diện và đánh giá tiến triển của tế bào ác tính qua nồng độ trong máu. Khi nào được dùng: Các marker ung thư được sử dụng để sàng lọc nhóm nguy cơ cao, hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng và theo dõi tái phát sau điều trị.

Giải đáp: Thực hư xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Thực hư xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng?

Xét nghiệm máu giúp sàng lọc dấu ấn ung thư đại tràng nhưng không đủ cơ sở để kết luận bệnh nếu thiếu các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Phương pháp được áp dụng trong khám sức khỏe định kỳ, theo dõi diễn tiến bệnh hoặc đánh giá khả năng đáp ứng điều trị y khoa.

Giải đáp: Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư gan không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư gan không?

Xét nghiệm máu cung cấp các chỉ số dấu ấn hỗ trợ sàng lọc sớm nhưng không thể dùng làm tiêu chuẩn duy nhất để khẳng định ung thư gan. Phương pháp được thực hiện trong tầm soát định kỳ hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan để hướng dẫn chẩn đoán chuyên sâu.

Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư dạ dày không?
Tầm soát & xét nghiệm

Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư dạ dày không?

Xét nghiệm máu đơn thuần không thể khẳng định ung thư dạ dày mà chỉ đóng vai trò gợi ý nguy cơ thông qua các chất chỉ điểm sinh học. Phương pháp này được sử dụng trong tầm soát định kỳ hoặc hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị sau khi đã có chẩn đoán xác định.

Giải đáp: Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư máu không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư máu không?

Xét nghiệm máu có thể phát hiện dấu hiệu nghi ngờ ung thư máu qua các chỉ số tế bào, nhưng cần xét nghiệm tủy đồ để chẩn đoán xác định. Thực hiện xét nghiệm máu khi bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng bất thường hoặc trong quy trình tầm soát, kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.

Giải đáp: Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Xét nghiệm máu có phát hiện ung thư không?

Xét nghiệm máu có thể gợi ý dấu hiệu bất thường nhưng không đủ để khẳng định chắc chắn một người có mắc ung thư hay không. Phương pháp này chỉ được sử dụng làm căn cứ sàng lọc bước đầu hoặc theo dõi hiệu quả điều trị đối với bệnh nhân ung thư.

Tầm soát ung thư là gì? Quy trình và danh mục khám chi tiết
Tầm soát & xét nghiệm

Tầm soát ung thư là gì? Quy trình và danh mục khám chi tiết

Tầm soát ung thư là thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh ở người khỏe mạnh nhằm phát hiện sớm tế bào ác tính trước khi có triệu chứng lâm sàng. Phương pháp này thực hiện định kỳ theo khuyến cáo y khoa dựa trên độ tuổi, giới tính và các yếu tố nguy cơ của mỗi cá nhân.

Marker ung thư cổ tử cung là gì? Ý nghĩa chỉ số SCC
Tầm soát & xét nghiệm

Marker ung thư cổ tử cung là gì? Ý nghĩa chỉ số SCC

Marker ung thư cổ tử cung (SCC) là xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên giúp bác sĩ theo dõi diễn tiến và đánh giá hiệu quả sau can thiệp y tế. Xét nghiệm được chỉ định định kỳ để theo dõi tái phát ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương biểu mô.

Marker ung thư tiền liệt tuyến là gì? Ý nghĩa các chỉ số
Tầm soát & xét nghiệm

Marker ung thư tiền liệt tuyến là gì? Ý nghĩa các chỉ số

Marker ung thư tiền liệt tuyến là dấu ấn sinh học giúp tầm soát, chẩn đoán và theo dõi điều trị hiệu quả các bệnh lý ác tính. Xét nghiệm được chỉ định định kỳ cho nam giới trên 50 tuổi, người có tiền sử gia đình hoặc có triệu chứng rối loạn tiểu tiện.

Marker ung thư đại tràng: Ý nghĩa các chỉ số và lưu ý cần biết
Tầm soát & xét nghiệm

Marker ung thư đại tràng: Ý nghĩa các chỉ số và lưu ý cần biết

Marker ung thư đại tràng là các chất chỉ điểm sinh học trong máu hoặc mô, giúp hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi tái phát và đánh giá đáp ứng điều trị. Xét nghiệm được chỉ định trong tầm soát nguy cơ cao, phân loại giai đoạn bệnh hoặc giám sát bệnh nhân sau phẫu thuật và hóa trị.

Marker ung thư buồng trứng: Các chỉ số quan trọng cần biết
Tầm soát & xét nghiệm

Marker ung thư buồng trứng: Các chỉ số quan trọng cần biết

Marker ung thư buồng trứng là các chỉ số sinh học giúp bác sĩ tầm soát, chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị khối u buồng trứng. Xét nghiệm được thực hiện khi bệnh nhân có dấu hiệu bất thường vùng chậu hoặc cần theo dõi tái phát sau can thiệp y tế.

Marker ung thư dạ dày là gì? Có giúp phát hiện bệnh sớm không?
Tầm soát & xét nghiệm

Marker ung thư dạ dày là gì? Có giúp phát hiện bệnh sớm không?

Xét nghiệm marker giúp phát hiện sớm nguy cơ, hỗ trợ theo dõi điều trị và tầm soát tái phát nhưng không thể chẩn đoán xác định giai đoạn bệnh. Chỉ định khi có triệu chứng nghi ngờ, thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc cần đánh giá đáp ứng điều trị ung thư dạ dày.

Marker ung thư vú: Các chỉ số quan trọng
Tầm soát & xét nghiệm

Marker ung thư vú: Các chỉ số quan trọng

Marker ung thư vú là các dấu ấn sinh học hỗ trợ sàng lọc, theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát bệnh lý tuyến vú. Xét nghiệm này được chỉ định khi cần tầm soát chuyên sâu, chẩn đoán phân biệt hoặc giám sát tình trạng bệnh nhân sau điều trị.

Gói tầm soát ung thư toàn diện: Quy trình và 6 lưu ý cần biết
Tầm soát & xét nghiệm

Gói tầm soát ung thư toàn diện: Quy trình và 6 lưu ý cần biết

Gói tầm soát ung thư toàn diện gồm khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu giúp phát hiện sớm mầm mống bệnh ác tính. Danh mục này được chỉ định khi cần kiểm tra sức khỏe tổng quát hoặc đánh giá rủi ro cho nhóm đối tượng có yếu tố nguy cơ cao.

Chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư phổi nào quan trọng?
Tầm soát & xét nghiệm

Chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư phổi nào quan trọng?

Chỉ số CYFRA 21-1, CEA, Pro-GRP, NSE và SCC hỗ trợ tầm soát, theo dõi điều trị và đánh giá nguy cơ ung thư phổi hiệu quả. Các xét nghiệm này được chỉ định khi khám sức khỏe định kỳ hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương tại phổi cần chẩn đoán phân biệt.

Các xét nghiệm máu hỗ trợ phát hiện nguy cơ ung thư bạn cần biết
Tầm soát & xét nghiệm

Các xét nghiệm máu hỗ trợ phát hiện nguy cơ ung thư bạn cần biết

Các chỉ số xét nghiệm máu (dấu ấn ung thư) giúp tầm soát rủi ro ban đầu nhưng không thể dùng đơn độc để chẩn đoán xác định bệnh lý ác tính. Phương pháp xét nghiệm máu được chỉ định trong khám sức khỏe định kỳ, theo dõi tiến triển bệnh hoặc đánh giá đáp ứng điều trị ở bệnh nhân ung thư.

Tổng hợp các chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư máu quan trọng
Tầm soát & xét nghiệm

Tổng hợp các chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư máu quan trọng

Chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư máu gồm sự thay đổi số lượng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu và xuất hiện tế bào blast bất thường. Xét nghiệm này được chỉ định khi bệnh nhân có triệu chứng lâm sàng như thiếu máu, sưng hạch hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Các chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư gan chính xác
Tầm soát & xét nghiệm

Các chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư gan chính xác

Chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư gan quan trọng nhất gồm AFP, AFP-L3 và PIVKA-II, thường được kết hợp để tăng độ chính xác trong chẩn đoán. Các xét nghiệm này được chỉ định khi tầm soát định kỳ cho nhóm nguy cơ cao hoặc khi có dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan ác tính.

Ung thư thực quản có di truyền không và các yếu tố nguy cơ
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư thực quản có di truyền không và các yếu tố nguy cơ

Ung thư thực quản có thể di truyền khoảng 5% - 10% trường hợp thông qua các đột biến gen hiếm gặp hoặc các hội chứng di truyền gia đình. Cần thực hiện tầm soát sớm khi gia đình có người thân trực hệ mắc bệnh hoặc có biểu hiện của hội chứng Howel-Evans.

Giải đáp y khoa: Bệnh ung thư vú có di truyền không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp y khoa: Bệnh ung thư vú có di truyền không?

Ung thư vú có tính di truyền nhưng chỉ chiếm tỷ lệ khoảng 5-10%, chủ yếu do đột biến gen BRCA1, BRCA2 truyền từ cha mẹ sang con. Cần thực hiện xét nghiệm di truyền khi gia đình có nhiều người thân trực hệ mắc ung thư vú, buồng trứng hoặc khởi phát bệnh ở tuổi trẻ.

Giải đáp: Bệnh ung thư đại tràng có di truyền không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp: Bệnh ung thư đại tràng có di truyền không?

Ung thư đại tràng có di truyền, chiếm 5-10% số ca do đột biến gen có hại truyền lại từ cha mẹ. Nên thực hiện tầm soát sớm khi gia đình có tiền sử mắc bệnh hoặc có dấu hiệu lâm sàng nghi ngờ di truyền.

Bệnh ung thư đại tràng có lây không? Các triệu chứng nhận biết
Tầm soát & xét nghiệm

Bệnh ung thư đại tràng có lây không? Các triệu chứng nhận biết

Ung thư đại tràng hoàn toàn không lây nhiễm qua tiếp xúc hay ăn uống mà do đột biến gen, lối sống hoặc yếu tố di truyền trong gia đình. Tầm soát y khoa cần thực hiện khi có triệu chứng tiêu hóa kéo dài hoặc thuộc nhóm đối tượng có nguy cơ cao về di truyền.

Ung thư cổ tử cung có di truyền không? Cách phòng ngừa sớm
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư cổ tử cung có di truyền không? Cách phòng ngừa sớm

Ung thư cổ tử cung không được xem là bệnh di truyền. Phần lớn trường hợp liên quan đến tình trạng nhiễm kéo dài các chủng HPV nguy cơ cao, chủ yếu lây truyền qua đường tình dục. Phụ nữ nên thực hiện tầm soát theo khuyến cáo phù hợp với độ tuổi và hướng dẫn của bác sĩ.

Ung thư cổ tử cung có lây không và con đường lây truyền HPV
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư cổ tử cung có lây không và con đường lây truyền HPV

Ung thư cổ tử cung không phải là bệnh truyền nhiễm nên không lây từ người sang người. Tuy nhiên, virus HPV – nguyên nhân chính gây phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung – có thể lây qua đường tình dục và một số hình thức tiếp xúc da kề da ở vùng sinh dục. Phụ nữ nên tầm soát định kỳ theo khuyến cáo, đặc biệt sau khi bắt đầu có quan hệ tình dục để nhận diện sớm các biến đổi tế bào tại tử cung.

Ung thư dạ dày có di truyền không và dấu hiệu nhận biết sớm
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư dạ dày có di truyền không và dấu hiệu nhận biết sớm

Ung thư dạ dày có khả năng di truyền trong khoảng 5-10% trường hợp, chủ yếu do các đột biến gen di truyền từ thế hệ trước. Chỉ định khi gia đình có từ hai người thân mắc bệnh hoặc phát hiện ca bệnh ở độ tuổi dưới năm mươi.

Ung thư vòm họng có di truyền không? Dấu hiệu nhận biết sớm
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư vòm họng có di truyền không? Dấu hiệu nhận biết sớm

Ung thư vòm họng không di truyền theo cơ chế trực tiếp (như các bệnh đơn gen), nhưng sự đột biến gen làm tăng tính nhạy cảm và nguy cơ mắc bệnh thì có thể truyền lại qua các thế hệ. Tầm soát được chỉ định khi gia đình có tiền sử mắc bệnh hoặc cá nhân xuất hiện dấu hiệu bất thường vùng tai mũi họng.

Ung thư dạ dày có lây không? Sự thật về nguy cơ từ vi khuẩn HP
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư dạ dày có lây không? Sự thật về nguy cơ từ vi khuẩn HP

Ung thư dạ dày không lây từ người sang người. Tuy nhiên, vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) - yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư dạ dày - có thể lây qua đường tiêu hóa. Tầm soát y khoa được chỉ định khi có biểu hiện đau thượng vị kéo dài hoặc gia đình có tiền sử mắc bệnh lý ác tính.

Bệnh ung thư vòm họng có lây không? Cách phòng tránh
Tầm soát & xét nghiệm

Bệnh ung thư vòm họng có lây không? Cách phòng tránh

Ung thư vòm họng hoàn toàn không lây lan trực tiếp từ người sang người, nhưng các tác nhân gây bệnh như virus EBV và HPV có thể lây nhiễm. Bệnh nhân và người thân cần hiểu rõ cơ chế lây truyền của virus để thực hiện các biện pháp dự phòng y tế và tầm soát định kỳ.

Ung thư có lây không? Giải đáp y khoa về khả năng lây nhiễm
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư có lây không? Giải đáp y khoa về khả năng lây nhiễm

Bệnh ung thư không lây qua tiếp xúc thông thường; đây là bệnh không lây truyền do đột biến gen hoặc tác nhân môi trường. Cần thực hiện tầm soát định kỳ khi có yếu tố di truyền, phơi nhiễm hóa chất hoặc nhiễm các loại virus, vi khuẩn gây ung thư.

Giải đáp chi tiết: Bệnh ung thư gan có di truyền không?
Tầm soát & xét nghiệm

Giải đáp chi tiết: Bệnh ung thư gan có di truyền không?

Ung thư gan không di truyền trực tiếp nhưng các đột biến gen mầm và bệnh lý bẩm sinh có thể truyền lại nguy cơ mắc bệnh cho thế hệ sau. Tầm soát gen và chức năng gan cần thực hiện khi gia đình có tiền sử mắc bệnh lý gan mật hoặc các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.

Bệnh ung thư có di truyền không và tỷ lệ mắc bệnh theo gen
Tầm soát & xét nghiệm

Bệnh ung thư có di truyền không và tỷ lệ mắc bệnh theo gen

Khoảng 5-10% các ca ung thư có tính di truyền do đột biến gen dòng mầm truyền từ cha hoặc mẹ sang con cái qua các thế hệ. Thực hiện xét nghiệm khi gia đình có tiền sử nhiều thành viên mắc bệnh cùng loại hoặc phát hiện ung thư ở độ tuổi sớm.

Ung thư gan có lây không? Giải đáp y khoa và cách phòng ngừa
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư gan có lây không? Giải đáp y khoa và cách phòng ngừa

Ung thư gan không lây qua tiếp xúc hay ăn uống vì đây không phải bệnh truyền nhiễm mà do các đột biến tế bào gây ra. Tầm soát định kỳ áp dụng cho người mắc viêm gan mạn tính, xơ gan hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh lý gan.

Ung thư phổi có di truyền không? Tỷ lệ và dấu hiệu nhận biết
Tầm soát & xét nghiệm

Ung thư phổi có di truyền không? Tỷ lệ và dấu hiệu nhận biết

Ung thư phổi có tính di truyền nhưng chiếm tỷ lệ thấp, khoảng 8% đến 10% ca bệnh liên quan đến các đột biến gen được thừa hưởng từ cha mẹ. Bác sĩ chỉ định tầm soát di truyền khi bệnh nhân có ít nhất hai người thân huyết thống mắc bệnh hoặc có người thân khởi phát ung thư trẻ tuổi.

Chi tiết các dấu hiệu ung thư thực quản thường gặp
Tầm soát & xét nghiệm

Chi tiết các dấu hiệu ung thư thực quản thường gặp

Ung thư thực quản thường diễn tiến âm thầm ở giai đoạn khởi phát. Nhận biết sớm các triệu chứng giúp bảo vệ sức khỏe chủ động. Tìm hiểu ngay các dấu hiệu ung thư thực quản trong bài viết dưới đây.