Bảng chỉ số đường huyết chuẩn và mức bình thường cho các đối tượng
Cập nhật bảng chỉ số đường huyết chuẩn giúp bạn chủ động theo dõi và tầm soát sức khỏe một cách chính xác nhất. Chỉ số này phản ánh lượng glucose trong cơ thể, là cơ sở quan trọng để chuyên gia y tế phát hiện sớm các bất thường về chuyển hóa ngay từ giai đoạn đầu. Cùng Nguyên Phương tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Đường huyết là gì?
Đường huyết là nồng độ glucose lưu thông trong máu, đóng vai trò là nguồn năng lượng chính giúp các tế bào, cơ quan và hệ thần kinh hoạt động bình thường.
Sau khi ăn, carbohydrate từ thực phẩm được chuyển hóa thành glucose và đi vào máu. Tuyến tụy sẽ tiết insulin để đưa glucose từ máu vào tế bào, nơi chúng được sử dụng tạo năng lượng hoặc dự trữ khi cần.
Duy trì đường huyết trong giới hạn bình thường giúp cơ thể hoạt động hiệu quả và góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh như đái tháo đường, tim mạch, đột quỵ cùng nhiều biến chứng sức khỏe khác.
Đường huyết tăng
Tăng đường huyết là tình trạng nồng độ glucose trong máu cao hơn mức bình thường. Nếu kéo dài và không được kiểm soát, tình trạng này có thể gây tổn thương tim, thận, mắt, thần kinh và làm tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
Thừa cân, béo phì.
Chế độ ăn uống và sinh hoạt thiếu lành mạnh.
Tiền sử gia đình mắc đái tháo đường.
Các bệnh lý tuyến tụy, rối loạn nội tiết hoặc nhiễm trùng.
Tác dụng phụ của một số thuốc như corticosteroid, thuốc lợi tiểu thiazide hoặc một số thuốc chống loạn thần.
Hạ đường huyết
Hạ đường huyết xảy ra khi lượng glucose trong máu giảm xuống dưới mức cần thiết cho hoạt động của cơ thể. Đây là tình trạng cần được xử trí sớm để tránh các biến chứng nguy hiểm.
Trong nhiều trường hợp, bổ sung thực phẩm hoặc đồ uống chứa đường có thể giúp cải thiện nhanh tình trạng hạ đường huyết.
Những nguyên nhân phổ biến gồm:
Bỏ bữa hoặc ăn không đủ.
Vận động quá sức.
Sử dụng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin.
Bệnh lý tuyến tụy.
Bệnh gan.
Bệnh thận.
Rối loạn nội tiết.
Theo dõi đường huyết định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường, hỗ trợ điều trị kịp thời và duy trì sức khỏe lâu dài.

Bảng chỉ số đường huyết chuẩn của người không mang thai
Đánh giá đường huyết thường dựa trên 4 xét nghiệm phổ biến, giúp phát hiện sớm tiền đái tháo đường và chẩn đoán đái tháo đường.
Các xét nghiệm gồm:
HbA1c: Phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng.
Đường huyết lúc đói (FPG): Đo sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ.
Đường huyết bất kỳ: Thường được chỉ định khi có các triệu chứng như tiểu nhiều, uống nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân.
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT): Đo đường huyết sau khi uống 75 g glucose để đánh giá khả năng chuyển hóa đường.
Bảng chỉ số tham khảo:
Phân loại | HbA1c (%) | Đường huyết lúc đói | Đường huyết bất kỳ | Nghiệm pháp dung nạp glucose (2 giờ) |
Bình thường | < 5,7 | < 100 mg/dL (< 5,6 mmol/L) | < 140 mg/dL (< 7,8 mmol/L) | < 140 mg/dL (< 7,8 mmol/L) |
Tiền đái tháo đường | 5,7–6,4 | 100–125 mg/dL (5,6–6,9 mmol/L) | 140–199 mg/dL (7,8–11,0 mmol/L) | 140–199 mg/dL (7,8–11,0 mmol/L) |
Đái tháo đường | ≥ 6,5 | ≥ 126 mg/dL (≥ 7,0 mmol/L)* | ≥ 200 mg/dL (≥ 11,1 mmol/L)* | ≥ 200 mg/dL (≥ 11,1 mmol/L) |
Bên cạnh tình trạng tăng đường huyết, người mắc đái tháo đường cũng có nguy cơ bị hạ đường huyết. Mức độ hạ đường huyết được đánh giá dựa trên chỉ số đường huyết và tình trạng lâm sàng để có hướng xử trí phù hợp.
Hạ đường huyết mức độ nhẹ: Đường huyết dưới 70 mg/dL (3,9 mmol/L) nhưng không thấp hơn 54 mg/dL (3,0 mmol/L).
Hạ đường huyết mức độ trung bình: Đường huyết dưới 54 mg/dL (3,0 mmol/L), cần được xử trí ngay để tránh diễn tiến nặng.
Hạ đường huyết mức độ nặng: Người bệnh xuất hiện rối loạn ý thức, co giật, hôn mê hoặc không thể tự xử trí, cần được cấp cứu và chăm sóc y tế khẩn cấp.
Lưu ý: Phát hiện và xử trí hạ đường huyết kịp thời giúp giảm nguy cơ tổn thương não và các biến chứng nguy hiểm khác.
Với người muốn so sánh riêng giữa trẻ em, người trưởng thành và người cao tuổi, có thể xem thêm chỉ số đường huyết theo từng độ tuổi để tra cứu theo nhóm tuổi cụ thể.
Bảng chỉ số tiểu đường dành cho phụ nữ mang thai
Tiểu đường thai kỳ thường được sàng lọc bằng nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT). Kết quả được đánh giá theo các ngưỡng riêng dành cho phụ nữ mang thai và khác với người không mang thai.
Hiện nay có hai phương pháp sàng lọc là phương pháp 1 bước và phương pháp 2 bước.
Bảng chỉ số xét nghiệm tiểu đường thai kỳ 1 bước
Nếu cả 3 chỉ số đều thấp hơn các ngưỡng trên, kết quả được xem là bình thường. Chỉ cần 1 trong 3 chỉ số đạt hoặc vượt ngưỡng bất thường, thai phụ cần được bác sĩ đánh giá để chẩn đoán và theo dõi tiểu đường thai kỳ.
Thời điểm xét nghiệm | Ngưỡng bất thường (mmol/L) | Ngưỡng bất thường (mg/dL) |
Đường huyết lúc đói | ≥ 5,0 | ≥ 90 |
Sau uống glucose 1 giờ | ≥ 10,0 | ≥ 180 |
Sau uống glucose 2 giờ | ≥ 8,5 | ≥ 153 |
Bảng chỉ số xét nghiệm tiểu đường thai kỳ 2 bước
Phương pháp 2 bước được áp dụng để sàng lọc và chẩn đoán tiểu đường thai kỳ. Nếu kết quả ở bước 1 cho thấy nguy cơ cao, thai phụ sẽ tiếp tục thực hiện bước 2 theo chỉ định của bác sĩ.
Bảng chỉ số tham khảo:
Bước | Chỉ số | Ngưỡng bất thường (mmol/L) | Ngưỡng bất thường (mg/dL) |
Bước 1 | Đường huyết sàng lọc | ≥ 7,2 | ≥ 130 |
Bước 2 | Đường huyết lúc đói | > 5,2 | > 93 |
Đường huyết sau 1 giờ | > 10,0 | > 180 | |
Đường huyết sau 2 giờ | > 8,5 | > 153 | |
Đường huyết sau 3 giờ | > 7,8 | > 140 |
Hiểu về đơn vị mmol/L và mg/dL
Kết quả đo đường huyết thường được hiển thị dưới hai đơn vị là mmol/L và mg/dL. Cả hai đều phản ánh nồng độ glucose trong máu, chỉ khác nhau về cách biểu thị.
Đơn vị mmol/L
mmol/L (milimol trên lít) cho biết số lượng phân tử glucose có trong mỗi lít máu. Đây là đơn vị được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia và trong các tài liệu y khoa nhờ phản ánh nồng độ glucose theo số lượng phân tử.
Đơn vị mg/dL
mg/dL (miligam trên decilit) thể hiện khối lượng glucose có trong mỗi 100 ml máu. Đây là đơn vị thường gặp trên các máy đo đường huyết cá nhân và được sử dụng phổ biến tại Mỹ cùng một số quốc gia khác.
Việc hiểu và quy đổi đúng giữa mmol/L và mg/dL giúp đọc kết quả xét nghiệm chính xác, thuận tiện khi theo dõi đường huyết và trao đổi với nhân viên y tế.
1 mmol/L ≈ 18 mg/dL
100 mg/dL ≈ 5,6 mmol/L
180 mg/dL ≈ 10 mmol/L

Cách tính chỉ số đường huyết đơn giản
Bạn có thể dễ dàng quy đổi giữa hai đơn vị đo đường huyết là mmol/L và mg/dL bằng hệ số chuyển đổi 18.
Công thức quy đổi:
mmol/L = mg/dL ÷ 18 mg/dL = mmol/L × 18 |
Ví dụ:
90 mg/dL = 90 ÷ 18 = 5,0 mmol/L
7,0 mmol/L = 7,0 × 18 = 126 mg/dL
Việc nắm rõ cách quy đổi giữa mmol/L và mg/dL giúp đọc kết quả xét nghiệm chính xác và theo dõi đường huyết thuận tiện hơn.
Cách đo đường huyết đúng cách
Theo dõi đường huyết định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường và kiểm soát nguy cơ mắc đái tháo đường. Đặc biệt, những người sau nên kiểm tra thường xuyên:
Thừa cân, béo phì.
Có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường.
Ăn uống thiếu lành mạnh, ít vận động.
Người đang điều trị đái tháo đường.
Các phương pháp đo đường huyết
Hiện nay có hai cách phổ biến:
Đo đường huyết tại nhà bằng máy đo đường huyết cá nhân.
Xét nghiệm đường huyết tại cơ sở y tế.
Với người cần theo dõi đường huyết hằng ngày, sử dụng máy đo tại nhà là giải pháp thuận tiện và hiệu quả.
Cách đo đường huyết tại nhà
Thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Rửa tay sạch bằng xà phòng và nước ấm, lau khô.
Bước 2: Xoa nhẹ đầu ngón tay để tăng lưu thông máu.
Bước 3: Chích đầu ngón tay và lấy một giọt máu.
Bước 4: Nhỏ máu lên que thử theo hướng dẫn.
Bước 5: Cắm que thử vào máy đo và chờ kết quả hiển thị.
Lưu ý khi theo dõi:
Nên đo ít nhất 2 lần mỗi ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Đo đúng thời điểm và ghi lại kết quả để theo dõi sự thay đổi.
Đối chiếu với bảng chỉ số đường huyết tham khảo để đánh giá kết quả.
Mặc dù máy đo tại nhà rất tiện lợi, xét nghiệm đường huyết tại cơ sở y tế vẫn là phương pháp có độ chính xác cao, giúp bác sĩ đánh giá toàn diện và đưa ra hướng điều trị phù hợp.

Hiểu và theo dõi đúng bảng chỉ số đường huyết chuẩn là bước quan trọng giúp phát hiện sớm các rối loạn đường huyết, đánh giá nguy cơ đái tháo đường và kiểm soát bệnh hiệu quả. Việc kiểm tra đường huyết định kỳ kết hợp với chế độ ăn uống, vận động và điều trị phù hợp sẽ góp phần giảm nguy cơ biến chứng lâu dài. Nếu cần tầm soát tiểu đường, xét nghiệm đường huyết, tư vấn kết quả hoặc theo dõi sức khỏe định kỳ, bạn có thể đến Phòng khám Nguyên Phương để được bác sĩ thăm khám, thực hiện các xét nghiệm cần thiết và xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp với từng tình trạng.
Những câu hỏi thường gặp
Miễn trừ trách nhiệm
Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 079 686 9968 để được Bác sĩ Nguyên Phương hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Dược sĩ đại học
Nguyễn Thị Nhung
Tốt nghiệp đại học bằng giỏi chuyên ngành Dược Lý-Dược Lâm Sàng. Có kinh nghiệm 5+ năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng.







