Bệnh thận mạn tính: Dấu hiệu và chẩn đoán
Bệnh thận mạn tính là tình trạng tổn thương cấu trúc hoặc suy giảm chức năng lọc của thận kéo dài từ 3 tháng trở lên, dẫn đến việc thận mất dần khả năng loại bỏ chất thải và dịch thừa ra khỏi cơ thể một cách không hồi phục. Chủ động nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp người bệnh kiểm soát tình trạng sức khỏe tốt hơn. Tại Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương, chúng tôi cung cấp các dịch vụ xét nghiệm cận lâm sàng hiện đại giúp đánh giá chính xác chức năng thận của bạn. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các thông tin y khoa cốt lõi nhất mà người bệnh cần nắm rõ để bảo vệ sức khỏe.
Bệnh thận mạn tính là gì?
Bệnh thận mạn tính (tên quốc tế: Chronic Kidney Disease (CKD)) là tình trạng bất thường về cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài từ 3 tháng trở lên và có ảnh hưởng đến sức khỏe. Bệnh thường được phát hiện thông qua các chỉ số cận lâm sàng bất thường kéo dài như giảm mức lọc cầu thận (eGFR) dưới 60 mL/phút/1,73 m² hoặc xuất hiện các dấu ấn tổn thương thận như albumin niệu, bất thường cặn niệu, rối loạn điện giải do tổn thương ống thận, hay các bất thường trên hình ảnh học và mô bệnh học.
Khi cấu trúc và chức năng bị tổn thương, thận mất dần khả năng lọc máu tự nhiên. Các chất thải, độc tố và lượng nước dư thừa thay vì được bài tiết ra ngoài sẽ tích tụ ngược lại trong cơ thể, gây ra tình trạng phù nề và tạo áp lực lớn lên hệ tuần hoàn.

Phân biệt suy thận cấp tính và mạn tính
Tình trạng suy giảm chức năng thận có thể diễn ra đột ngột hoặc diễn tiến kéo dài âm ỉ. Phân biệt rõ tổn thương thận cấp (AKI) (tên quốc tế: Acute Kidney Injury (AKI)) và bệnh thận mạn tính giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương hiện tại, từ đó có hướng theo dõi và can thiệp y tế phù hợp.
Tiêu chí so sánh | Tổn thương thận cấp (AKI) | Bệnh thận mạn tính (CKD) |
Thời gian khởi phát | Xảy ra đột ngột, tiến triển nhanh chỉ trong vài giờ đến vài ngày. | Diễn tiến âm ỉ, chậm chạp và kéo dài liên tục từ 3 tháng trở lên. |
Mức độ tổn thương | Chức năng lọc máu suy giảm cấp bách, nhưng cấu trúc nhu mô thận thường chưa bị xơ hóa hoàn toàn. | Nhu mô thận bị tổn thương sâu, các cầu thận xơ hóa và suy giảm cấu trúc bình thường theo thời gian. |
Khả năng phục hồi | Chức năng thận có thể phục hồi hoàn toàn hoặc một phần nếu được phát hiện và xử trí nguyên nhân kịp thời. | Tổn thương mang tính vĩnh viễn. Y học hiện tại tập trung vào bảo tồn chức năng thận còn lại và làm chậm tiến triển bệnh. |
Nguyên nhân gây bệnh thận mạn tính
Chức năng lọc của cơ thể thường bị phá hủy âm ỉ qua nhiều năm do tác động từ các bệnh lý nền mạn tính. Trong đó, đái tháo đường type 2 và tăng huyết áp là hai nguyên nhân phổ biến nhất làm tổn thương hệ thống mạch máu nhỏ bên trong thận.
Suy giảm lượng máu đến thận (Suy thận trước thận)
Nhóm nguyên nhân này xuất phát từ các tình trạng làm suy giảm lưu lượng tưới máu đến thận kéo dài, khiến nhu mô thận không nhận đủ oxy và dưỡng chất:
Bệnh lý tim mạch mạn tính: Các trường hợp suy tim khiến tim không đủ sức bơm máu, làm giảm lưu lượng tưới máu thận kéo dài và gây thiếu hụt oxy tại mô.
Sốc và tụt huyết áp nghiêm trọng: Tình trạng mất máu khối lượng lớn hoặc nhiễm trùng nặng làm giảm đột ngột áp lực bơm máu đến các cơ quan.
Xơ gan tiến triển: Bệnh lý gan nặng làm thay đổi huyết động lực học của cơ thể, khiến thận không nhận đủ dưỡng chất để duy trì hoạt động bình thường.
Tổn thương trực tiếp cấu trúc thận (Suy thận tại thận)
Nhóm nguyên nhân này liên quan trực tiếp đến các tổn thương xảy ra tại cấu trúc nhu mô, cầu thận, ống thận hoặc mạch máu thận:
Viêm nhiễm màng lọc: Các đợt viêm cầu thận cấp tính không được kiểm soát tốt sẽ tiến triển thành mạn tính, làm xơ hóa hệ thống lọc máu.
Bất thường cấu trúc hệ thống lọc: Những tổn thương tại cầu thận gây ra hội chứng thận hư, làm thất thoát lượng lớn protein qua nước tiểu.
Bệnh lý tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh thận IgA tạo ra các kháng thể tấn công nhầm vào nhu mô thận.
Bệnh lý ống thận mô kẽ: Tình trạng nhiễm trùng hoặc ngộ độc thuốc lặp đi lặp lại làm hỏng các ống dẫn nhỏ bên trong màng lọc.
Tắc nghẽn đường tiểu kéo dài (Suy thận sau thận)
Nhóm nguyên nhân này xảy ra khi dòng chảy của nước tiểu bị cản trở hoặc tắc nghẽn kéo dài, gây ứ nước và tăng áp lực ngược dòng lên đài bể thận:
Vật cản cơ học: Các khối sỏi thận kích thước lớn hoặc phì đại tuyến tiền liệt chặn đường thoát nước tiểu, gây ứ nước và tăng áp lực lên đài bể thận.
Dị dạng hệ tiết niệu: Hiện tượng hẹp niệu quản hoặc bất thường ở bàng quang khiến dòng nước tiểu trào ngược lên trên, phá hủy dần nhu mô.
Khối u chèn ép: Sự phát triển của các khối u vùng bụng chậu tạo áp lực vật lý từ bên ngoài, làm tắc nghẽn lưu thông và hỏng chức năng lọc theo thời gian.

Năm giai đoạn tiến triển của bệnh
Hệ thống y khoa KDIGO phân loại bệnh thận mạn tính dựa trên sự kết hợp giữa mức lọc cầu thận ước tính (eGFR, từ G1 đến G5) và mức albumin niệu (từ A1 đến A3). Nguy cơ tiến triển bệnh và biến cố tim mạch phụ thuộc vào cả hai yếu tố này chứ không chỉ dựa riêng vào eGFR.
Các mức suy giảm eGFR bao gồm:
Giai đoạn 1 (G1): Chỉ số eGFR từ 90 mL/phút/1,73 m² trở lên, chức năng lọc bình thường hoặc tăng nhưng cơ thể đã xuất hiện dấu ấn tổn thương thận kéo dài như albumin niệu.
Giai đoạn 2 (G2): Chỉ số eGFR dao động ở mức 60 đến 89 mL/phút/1,73 m², chức năng lọc bỏ chất thải giảm nhẹ kèm theo dấu hiệu tổn thương thận.
Giai đoạn 3: Thận suy giảm chức năng rõ rệt, gồm hai mức độ là 3A (eGFR 45-59 mL/phút/1,73 m²) và 3B (eGFR 30-44 mL/phút/1,73 m²).
Giai đoạn 4 (G4): Chỉ số eGFR chỉ còn 15 đến 29 mL/phút/1,73 m², chức năng thận suy giảm rất nặng đòi hỏi người bệnh cần được theo dõi y tế chặt chẽ.
Giai đoạn 5 (G5): Chỉ số eGFR giảm xuống dưới 15 mL/phút/1,73 m², tương ứng mức suy giảm chức năng thận rất nặng; một số người bệnh có thể tiến tới suy thận giai đoạn cuối và cần điều trị thay thế thận.

Dấu hiệu nhận biết bệnh thận mạn
Ở giai đoạn đầu, bệnh thận mạn tính thường diễn tiến âm thầm và rất khó nhận biết do triệu chứng lâm sàng mờ nhạt. Người bệnh có thể không cảm thấy đau ốm hay nhận ra bất kỳ dấu hiệu bất thường nào. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm chủ yếu dựa vào các xét nghiệm máu (đo chỉ số creatinine) và xét nghiệm nước tiểu (đánh giá sự hiện diện của protein hoặc albumin niệu).
Các biểu hiện của bệnh thường rõ rệt hơn khi tổn thương tiến triển sang giai đoạn 4 và giai đoạn 5, bao gồm:
Rối loạn tiêu hóa và ăn uống: Buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, mất cảm giác thèm ăn.
Suy nhược toàn thân: Mệt mỏi kéo dài, cơ thể yếu ớt, rối loạn giấc ngủ, lú lẫn, tăng phản xạ hoặc co giật cơ.
Bất thường tiểu tiện và phù nề: Thiểu niệu (lượng nước tiểu giảm rõ rệt), sưng phù bàn chân và mắt cá chân, khó thở do phù phổi vì quá tải dịch.
Dấu hiệu tim mạch và da: Tăng huyết áp, thay đổi ở đáy mắt do áp lực máu cao, đau ngực do viêm màng ngoài tim do urê.
Tổn thương da và thần kinh: Ngứa da dai dẳng, thay đổi sắc tố da, xuất hiện kết tụ urê (nồng độ urê trong máu cao khiến mồ hôi đọng lại thành lớp bột trắng mịn trên da), hay bị chuột rút cơ.
Nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao
Chức năng lọc máu suy giảm không chỉ do tuổi tác mà còn bắt nguồn từ thói quen sinh hoạt và bệnh lý nền. Nhận diện sớm nhóm đối tượng nguy cơ cao giúp chủ động tầm soát, bảo vệ nhu mô thận trước khi tổn thương lan rộng.
Người cao tuổi và có yếu tố di truyền: Chức năng thận suy giảm tự nhiên ở người trên 60 tuổi hoặc những cá nhân có thành viên trong gia đình từng mắc bệnh thận.
Bệnh nhân có bệnh lý chuyển hóa, tim mạch: Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch đối mặt với tỷ lệ tổn thương hệ thống mạch máu thận cao nhất.
Người từng bị tổn thương thận cấp (AKI): Dù chức năng thận có vẻ đã hồi phục sau đợt cấp, nhóm này vẫn có nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn và nên được theo dõi định kỳ.
Người thừa cân: Tình trạng béo phì làm tăng áp lực lọc lên cầu thận, buộc cơ quan này phải hoạt động quá mức để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất lớn của cơ thể.
Người lạm dụng thuốc độc thận: Thói quen tự ý sử dụng kéo dài các loại thuốc không kê đơn, điển hình như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), dễ dẫn đến tổn thương cấu trúc ống thận và mô kẽ.
Người nghiện thuốc lá: Các độc tố trong khói thuốc làm giảm lưu lượng máu đến thận, đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch và làm trầm trọng thêm mức độ suy giảm chức năng lọc.
Biến chứng nguy hiểm của bệnh thận mạn
Sự suy giảm chức năng lọc kéo dài của thận không chỉ ảnh hưởng đến hệ tiết niệu mà còn gây ra nhiều biến chứng toàn thân nguy hiểm. Khi bệnh thận mạn tính tiến triển, người bệnh có thể đối mặt với các vấn đề sức khỏe sau:
Mất cân bằng muối và dịch: Thận giảm khả năng đào thải, dẫn đến tích tụ dịch và natri dư thừa trong cơ thể.
Tăng huyết áp: Thể tích máu gia tăng tạo áp lực lớn lên hệ tuần hoàn, làm tăng nguy cơ tổn thương các cơ quan đích.
Tăng kali máu: Nồng độ kali tích tụ cao trong máu gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động của cơ tim và hệ thần kinh.
Nhiễm toan chuyển hóa: Sự tích tụ các chất acid mạn tính trong cơ thể do thận giảm đào thải, có thể dẫn đến loãng xương.
Tăng phosphat máu: Giảm lượng phosphat được lọc làm tăng tiết hormone tuyến cận giáp, dẫn đến biến chứng rối loạn khoáng chất và xương.
Thiếu máu mạn tính: Thận suy giảm khả năng sản xuất erythropoietin, kết hợp với rối loạn chuyển hóa sắt làm giảm số lượng hồng cầu.
Bệnh tim mạch: Nguy cơ biến cố tim mạch gia tăng rõ rệt theo mức độ nghiêm trọng của tổn thương thận.
Kháng insulin: Sự rối loạn chuyển hóa làm tăng khả năng kháng insulin, góp phần thúc đẩy xơ vữa động mạch.
Suy dinh dưỡng: Tình trạng chán ăn mạn tính và giảm nạp protein dẫn đến suy nhược cơ thể.
Các biến chứng nhiễm trùng: Hệ miễn dịch suy giảm làm tăng nguy cơ mắc các đợt nhiễm trùng.
Các biến chứng thần kinh: Độc tố tích tụ làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch, trong đó có đột quỵ, bệnh não, rối loạn thần kinh cơ hoặc co giật.
Các phương pháp xét nghiệm chức năng thận
Để đánh giá chính xác mức độ tổn thương và tốc độ lọc của cầu thận, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện chuỗi kiểm tra cận lâm sàng. Các chỉ số thu được giúp xác định giai đoạn bệnh và định hướng kế hoạch theo dõi phù hợp.
Đánh giá qua chỉ số máu: Bác sĩ tiến hành xét nghiệm máu để đo lường nồng độ creatinine máu và urê. Dựa vào dữ liệu này cùng với tuổi và giới tính, hệ thống tính toán tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) nhằm đánh giá mức độ suy giảm chức năng thận.
Tỉ số albumin/creatinin niệu (uACR): Đây là xét nghiệm nước tiểu quan trọng được khuyến cáo ưu tiên nhằm phát hiện tình trạng albumin niệu ở mức độ thấp mà tổng phân tích nước tiểu thông thường có thể bỏ sót, đồng thời hỗ trợ phân tầng nguy cơ tiến triển bệnh.
Chẩn đoán hình ảnh: Kỹ thuật siêu âm thận cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, độ dày vỏ thận và cấu trúc nhu mô. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện các bất thường như sỏi, khối u hoặc tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu mà không gây xâm lấn.
Sinh thiết mô thận: Bác sĩ dùng kim chuyên dụng lấy một mẫu mô nhỏ để quan sát dưới kính hiển vi khi cần xác định nguyên nhân đặc thù hoặc mức độ tổn thương tế bào.
Dịch vụ y tế liên quan

Tầm soát & Xét nghiệm
Đánh giá chức năng thận
Tầm soát toàn diện chức năng thận, hệ tiết niệu và các bệnh lý tự miễn.
Lưu ý trước khi xét nghiệm
Để kết quả đánh giá chức năng thận đạt độ chính xác cao nhất, người bệnh cần lưu ý một số chuẩn bị cơ bản:
Nhịn ăn từ 8 - 12 giờ trước khi lấy máu nếu xét nghiệm thận được thực hiện chung với bảng gom chỉ số đường huyết hay mỡ máu.
Có thể uống nước lọc bình thường để tránh tình trạng mất nước làm ảnh hưởng tạm thời đến chỉ số creatinine máu.
Tránh tập luyện thể thao cường độ cao hoặc ăn quá nhiều thịt đỏ ngay trong ngày trước khi lấy máu xét nghiệm.
Thông báo cho bác sĩ danh mục các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để được hướng dẫn tạm ngưng nếu cần thiết.
Người bệnh có nhu cầu theo dõi chỉ số sinh hóa có thể chủ động thực hiện xét nghiệm chức năng thận tại Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương. Lưu ý rằng xét nghiệm máu là một phần quan trọng, nhưng để chẩn đoán chính xác bệnh thận mạn cần kết hợp thêm xét nghiệm nước tiểu và theo dõi lặp lại sau thời gian nhất định để xác nhận tổn thương kéo dài trên 3 tháng.

Cách điều trị bệnh thận mạn
Quản lý và điều trị bệnh thận mạn tính dựa trên nguyên tắc điều chỉnh liều thuốc theo eGFR, tránh các tác nhân độc cho thận, ưu tiên các biện pháp bảo vệ chức năng thận còn lại và chuẩn bị cho các liệu pháp thay thế khi cần thiết.
1. Điều trị các nguyên nhân gây suy thận có thể khắc phục được
Bác sĩ sẽ ưu tiên tìm kiếm và kiểm soát các yếu tố có khả năng hồi phục hoặc làm suy giảm chức năng thận cấp tính:
Xử trí kịp thời các tình trạng nhiễm trùng, mất nước, tụt huyết áp hoặc giảm thể tích máu.
Đánh giá cẩn thận trước khi chỉ định chụp chiếu có sử dụng thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch.
Tránh sử dụng các thuốc có nguy cơ gây độc cho thận như kháng sinh nhóm aminoglycoside hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
2. Điều trị làm chậm sự tiến triển của bệnh thận mạn
Tập trung can thiệp các yếu tố nguy cơ thúc đẩy tổn thương nhu mô thận tiến triển:
Kiểm soát huyết áp và protein niệu: Duy trì huyết áp trong ngưỡng mục tiêu an toàn và nỗ lực giảm protein niệu xuống mức dưới 1 g/ngày nếu có thể.
Ổn định đường huyết: Kiểm soát tốt glucose máu ở bệnh nhân đái tháo đường giúp hoãn khởi phát và ngăn tiến triển albumin niệu.
Điều trị rối loạn chuyển hóa: Bổ sung bicarbonate khi có nhiễm toan chuyển hóa để duy trì nồng độ ổn định, đồng thời kiểm soát tăng lipid máu.
Thay đổi lối sống: Cai thuốc lá hoàn toàn giúp làm chậm quá trình xơ cứng thận; điều chỉnh giảm lượng protein trong khẩu phần ăn theo tư vấn từ chuyên gia dinh dưỡng để tránh gánh nặng cho cầu thận mà vẫn hạn chế suy dinh dưỡng.
3. Điều trị tiền lọc máu
Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn 4, người bệnh sẽ được tư vấn đầy đủ về các phương án điều trị thay thế thận:
Chạy thận nhân tạo (HD): Chuẩn bị đường kết nối mạch máu ở cánh tay (ưu tiên tạo cầu nối động - tĩnh mạch FAV).
Thẩm phân phúc mạc (PD): Tiến hành phẫu thuật đặt ống catheter vào khoang bụng.
Ghép thận: Đánh giá và tìm kiếm nguồn thận hiến phù hợp, đây là giải pháp tối ưu cho bệnh thận giai đoạn cuối.
Điều trị bảo tồn: Đối với trường hợp không phù hợp hoặc từ chối lọc máu/ghép thận, người bệnh sẽ được lập kế hoạch chăm sóc giảm nhẹ và kiểm soát triệu chứng.
4. Điều trị lọc máu
Liệu pháp lọc máu được chỉ định khi người bệnh tiến triển sang suy thận giai đoạn cuối hoặc xuất hiện các tình trạng cấp cứu y khoa:
Biến chứng nghiêm trọng do urê huyết cao: Viêm màng ngoài tim, viêm màng phổi, bệnh não do urê (lú lẫn, run tay, co giật) hoặc chảy máu tiêu hóa.
Tình trạng quá tải dịch không đáp ứng với thuốc lợi tiểu.
Rối loạn điện giải và toan kiềm nặng không đáp ứng điều trị nội khoa, như tăng kali máu, hạ natri máu, nhiễm toan chuyển hóa.
Tăng huyết áp không kiểm soát được bằng thuốc.
Xuất hiện các triệu chứng buồn nôn, nôn dai dẳng, suy dinh dưỡng nặng hoặc suy kiệt.
Dinh dưỡng cho người bệnh thận
Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp giảm gánh nặng chuyển hóa lên cầu thận và hạn chế tích tụ các chất thải độc hại trong máu. Người bệnh cần chủ động kiểm soát lượng natri (dưới 2 g natri mỗi ngày, tương đương khoảng dưới 5 g muối ăn) và điều chỉnh khẩu phần protein theo hướng dẫn y khoa. Chế độ ăn ở bệnh thận mạn cần được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm điện giải, có đái tháo đường đi kèm hay đang điều trị thay thế thận hay không.
Các nhóm thực phẩm nên bổ sung
Việc lựa chọn đúng nguồn thực phẩm giúp cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể mà không gây áp lực vận hành lên màng lọc cầu thận. Bệnh nhân có thể tham khảo các nhóm thực phẩm lành tính sau:
Trái cây chứa ít khoáng chất: Tìm hiểu bệnh thận mạn nên ăn quả gì giúp người bệnh bổ sung vitamin an toàn. Các loại quả như táo (giàu chất xơ pectin), dứa (chứa enzyme bromelain giảm viêm), nho đỏ và các loại quả mọng (dâu tây, việt quất) cung cấp lượng calo hợp lý và chứa hàm lượng khoáng chất tồn dư thấp.
Nguồn đạm giá trị sinh học cao: Người bệnh nên ưu tiên đạm từ thịt gia cầm bỏ da, lòng trắng trứng, hoặc các loại cá tươi với lượng vừa đủ theo tư vấn của bác sĩ để hạn chế tích tụ urê máu.
Tinh bột ít đạm: Các loại tinh bột như miến măng, bột sắn dây, khoai lang, khoai tây cung cấp đủ năng lượng cho hoạt động hàng ngày mà không làm tăng tải trọng đào thải nitơ cho thận.
Rau củ giàu chất xơ: Các loại rau củ như bắp cải, súp lơ trắng, ớt chuông, bí xanh cung cấp nhiều chất chống oxy hóa và vitamin thiết yếu.
Các loại thực phẩm cần hạn chế
Khi chức năng lọc suy giảm, các chất thải và khoáng chất dư thừa có nguy cơ đọng lại trong dòng máu. Người bệnh nên chủ động cắt giảm các nhóm thực phẩm sau theo chỉ dẫn của bác sĩ:
Đồ ăn đóng hộp và chế biến sẵn: Chứa lượng muối bảo quản công nghiệp cao, dễ gây tăng huyết áp nhanh chóng và tích tụ dịch dẫn đến phù nề.
Nội tạng động vật: Chứa hàm lượng purin và cholesterol cao, tạo ra nhiều sản phẩm chuyển hóa đạm khiến thận phải hoạt động quá sức.
Thực phẩm giàu kali khi có chỉ định: Việc hạn chế các thực phẩm chứa nhiều kali (như chuối, bơ, trái cây sấy khô hoặc một số loại rau màu xanh đậm) chỉ nên áp dụng khi người bệnh có tình trạng tăng kali máu hoặc nhận được chỉ định từ bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng.
Đồ uống có ga và chế phẩm giàu phospho: Cung cấp hàm lượng phospho nhân tạo cao, làm tăng nguy cơ rối loạn khoáng chất và ảnh hưởng đến sức khỏe xương ở bệnh nhân suy thận.

Biện pháp phòng ngừa suy thận mạn
Bảo vệ hệ tiết niệu từ sớm giúp duy trì chức năng lọc của cầu thận và ngăn ngừa tổn thương kéo dài. Dưới đây là các thói quen sinh hoạt và quy tắc theo dõi y tế cần thiết:
Kiểm soát huyết áp: Mục tiêu huyết áp cần được cá thể hóa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để xác định ngưỡng huyết áp mục tiêu phù hợp dựa trên tình trạng sức khỏe, mức albumin niệu và các bệnh lý đi kèm.
Ổn định đường huyết: Người mắc đái tháo đường cần theo dõi chỉ số đường huyết thường xuyên nhằm tránh tổn thương hệ thống mao mạch cầu thận.
Sử dụng thuốc an toàn: Tránh tự ý lạm dụng các loại thuốc giảm đau không kê đơn (NSAID) hoặc thuốc chưa rõ nguồn gốc vì chúng có thể chứa độc tính gây hại cho mô thận.
Duy trì lượng nước hợp lý: Bổ sung đủ nước theo nhu cầu cơ thể giúp hỗ trợ đào thải chất thải. Tuy nhiên, người đã mắc bệnh thận mạn, suy tim, phù hoặc có chỉ định hạn chế dịch cần tuân thủ nghiêm ngặt lượng nước bác sĩ khuyến cáo.
Tầm soát định kỳ cho nhóm nguy cơ: Việc kiểm tra chức năng thận định kỳ đặc biệt có ý nghĩa đối với nhóm nguy cơ cao như người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, tiền sử AKI hoặc có người thân mắc bệnh thận. Các xét nghiệm ưu tiên bao gồm đo creatinine máu tính eGFR và xét nghiệm uACR niệu.
Bệnh thận mạn tính tiến triển âm thầm và thường không bộc lộ triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Tầm soát định kỳ các chỉ số sinh hóa máu và nước tiểu giúp phát hiện sớm các tổn thương tại thận. Để kiểm soát sức khỏe chủ động, bạn có thể đặt lịch khám Nguyên Phương qua website nguyenphuong.com.vn để thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng thận và nhận tư vấn y khoa kịp thời.
Những câu hỏi thường gặp
Nguồn tham khảo
Miễn trừ trách nhiệm
Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 079 686 9968 để được Bác sĩ Nguyên Phương hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Dược sĩ đại học
Nguyễn Thị Nhung
Tốt nghiệp đại học bằng giỏi chuyên ngành Dược Lý-Dược Lâm Sàng. Có kinh nghiệm 5+ năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng.








