Phòng Khám Nguyên Phương

Tiểu đường type 2: Dấu hiệu, tiêu chuẩn chẩn đoán và cách tầm soát sớm

24/07/2026

Bệnh tiểu đường type 2 là tình trạng rối loạn chuyển hóa mạn tính phổ biến, đặc trưng bởi sự tăng cao lượng đường trong máu do cơ thể sử dụng insulin không hiệu quả. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng chuẩn xác là chìa khóa vàng để ngăn chặn các biến chứng suy đa tạng nguy hiểm. Cùng Nguyên Phương tìm hiểu ngay các thông tin về tiểu đường type 2 trong bài viết dưới đây.

Tiểu đường type 2 là gì?

Tiểu đường là một bệnh lý mạn tính và hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Bệnh được chia thành ba thể chính gồm tiểu đường type 1, tiểu đường type 2 và tiểu đường thai kỳ. Trong đó, tiểu đường type 2 là thể bệnh phổ biến nhất.

Tiểu đường type 2 xảy ra khi cơ thể bị rối loạn quá trình chuyển hóa và sử dụng đường trong máu. Tùy vào mức độ bệnh, người mắc sẽ xuất hiện những dấu hiệu và triệu chứng khác nhau. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường tiến triển âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng nên rất khó phát hiện.

Khi đường huyết tăng cao, các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn và người bệnh mới nhận biết được tình trạng của mình. Nếu không được kiểm soát kịp thời, bệnh có thể gây tổn thương đến nhiều cơ quan như gan, thận, mắt... Mức độ nặng hay nhẹ của tiểu đường type 2 phụ thuộc phần lớn vào khả năng kiểm soát đường huyết của người bệnh.

Bất kỳ ai cũng có thể mắc tiểu đường type 2. Tuy nhiên, nguy cơ cao hơn thường gặp ở người trung niên, người béo phì, ít vận động, có lối sống thiếu lành mạnh hoặc có tiền sử gia đình mắc tiểu đường. Vì vậy, mỗi người nên chủ động chăm sóc sức khỏe, xây dựng chế độ sinh hoạt khoa học và theo dõi đường huyết thường xuyên để phòng ngừa cũng như phát hiện bệnh từ sớm.

Tổng quan về tiểu đường type 2 và các đối tượng có nguy cơ cao
Tổng quan về tiểu đường type 2 và các đối tượng có nguy cơ cao

Chỉ số tiểu đường type 2 là bao nhiêu?

Theo hướng dẫn cập nhật từ ADA và Bộ Y tế Việt Nam, đái tháo đường được chẩn đoán khi có một trong các tiêu chuẩn sau:

  • Glucose huyết tương lúc đói ≥ 126 mg/dL (7 mmol/L).

  • Glucose huyết tương sau 2 giờ thực hiện nghiệm pháp dung nạp 75 gram glucose đường uống ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L).

  • HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol).

  • Người bệnh có các triệu chứng điển hình của tăng glucose huyết hoặc cơn tăng glucose huyết cấp, kèm theo mức glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L).

Lưu ý khi đo các chỉ số tiểu đường type 2

  • Trước khi thực hiện xét nghiệm glucose huyết tương lúc đói, người bệnh cần nhịn ăn ít nhất 8 giờ và chỉ được uống nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội.

  • Không nên thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đối với người đang mắc bệnh cấp tính hoặc sử dụng các thuốc làm tăng glucose huyết.

  • Theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong 3 ngày trước khi làm nghiệm pháp, người bệnh cần duy trì khẩu phần ăn chứa khoảng 150–200 g carbohydrate mỗi ngày.

  • Người bệnh cần nhịn ăn từ nửa đêm trước ngày thực hiện nghiệm pháp.

  • Khi tiến hành nghiệm pháp, người bệnh sẽ uống 75 g glucose pha trong 250–300 ml nước và cần uống hết trong vòng 5 phút.

Cơ chế đầu tiên khi mới mắc bệnh đái tháo đường type 2

Cơ chế đầu tiên khi khởi phát đái tháo đường type 2 là tình trạng kháng insulin. Điều này có nghĩa là cơ thể không sử dụng insulin hiệu quả hoặc insulin không thể thực hiện đúng chức năng của mình. Ban đầu, tuyến tụy sẽ tăng tiết insulin để bù đắp. Tuy nhiên, theo thời gian, tuyến tụy không còn khả năng sản xuất đủ insulin để duy trì mức đường huyết ở ngưỡng bình thường.

Có thể hiểu đơn giản rằng insulin là cầu nối giúp vận chuyển glucose – nguồn năng lượng quan trọng nhất của cơ thể – đi vào bên trong tế bào để tạo ra năng lượng phục vụ các hoạt động sống.

Khi cơ thể bị thiếu insulin hoặc insulin hoạt động không hiệu quả, glucose không được đưa đầy đủ vào tế bào. Lúc này, các tế bào rơi vào tình trạng thiếu năng lượng, trong khi lượng glucose trong máu lại tăng cao.

Đường huyết tăng kéo dài sẽ làm gia tăng nguy cơ xuất hiện nhiều biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe.

Các triệu chứng tiểu đường type 2

Như đã đề cập, ở giai đoạn đầu, tiểu đường type 2 thường tiến triển âm thầm và khó nhận biết. Khi bệnh diễn biến nặng hơn, cơ thể sẽ xuất hiện những thay đổi rõ rệt. Dưới đây là các triệu chứng thường gặp của tiểu đường type 2:

Khát nước thường xuyên

Luôn cảm thấy khát dù đã uống đủ nước là một trong những dấu hiệu điển hình của tiểu đường type 2. Nguyên nhân là khi lượng đường trong máu tăng cao, cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế làm tăng cảm giác khát để bổ sung nước, giúp pha loãng đường huyết và đưa chỉ số này trở về mức ổn định.

Đi tiểu nhiều hơn

Khi đường huyết tăng cao, thận phải hoạt động nhiều hơn để đào thải lượng đường dư thừa ra ngoài qua nước tiểu. Điều này khiến lượng nước tiểu tăng lên, làm người bệnh đi tiểu thường xuyên hơn vào cả ban ngày lẫn ban đêm.

Thường xuyên cảm thấy đói

Người mắc tiểu đường type 2 thường có cảm giác đói liên tục vì các tế bào không nhận đủ năng lượng để hoạt động. Do đó, người bệnh dễ cảm thấy cồn cào, thèm ăn và ăn nhiều hơn bình thường.

Vết thương lâu lành hơn bình thường

Đường huyết tăng kéo dài làm suy giảm chức năng của hệ miễn dịch, khiến các vết thương khó hồi phục hơn. Đồng thời, nguy cơ nhiễm trùng cũng tăng lên, làm quá trình lành vết thương diễn ra chậm hơn.

Thị lực giảm sút

Lượng đường trong máu tăng cao trong thời gian dài có thể gây tổn thương cho mắt. Đường huyết ảnh hưởng đến thủy tinh thể, khiến bộ phận này bị sưng và làm giảm khả năng điều tiết, từ đó khiến thị lực mờ dần.

Thay đổi về tâm lý

Tiểu đường type 2 không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến tâm lý. Cảm giác mệt mỏi, khó chịu cùng những thay đổi của cơ thể có thể khiến người bệnh dễ lo âu, căng thẳng, cáu gắt và giảm chất lượng cuộc sống.

Nhận biết sớm các triệu chứng điển hình của bệnh tiểu đường type 2
Nhận biết sớm các triệu chứng điển hình của bệnh tiểu đường type 2

Những đối tượng có nguy cơ dễ mắc đái tháo đường type 2

Những nhóm đối tượng dưới đây có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 cao hơn so với người bình thường:

  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường.

  • Từng bị đái tháo đường thai kỳ.

  • Người lớn tuổi.

  • Một số nhóm dân tộc có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

  • Có chế độ ăn uống và lối sống thiếu lành mạnh.

  • Dinh dưỡng kém trong thời kỳ mang thai.

  • Ít vận động hoặc không thường xuyên tập luyện thể chất.

  • Thừa cân, béo phì.

  • Mắc tăng huyết áp.

  • Bị rối loạn lipid máu.

  • Rối loạn dung nạp glucose, tức tình trạng đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường.

Những biến chứng nguy hiểm thường gặp của bệnh tiểu đường type 2

Tình trạng tăng glucose máu kéo dài gây rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protein và lipid, từ đó làm tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là tim mạch, thận, mắt, thần kinh và răng. Dưới đây là những biến chứng thường gặp của bệnh tiểu đường type 2:

Biến chứng tim mạch

Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất ở người mắc đái tháo đường. Đường huyết tăng cao kéo dài có thể dẫn đến bệnh động mạch vành, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Ngoài ra, tăng huyết áp, cholesterol cao, glucose máu tăng và các yếu tố nguy cơ khác cũng góp phần làm gia tăng nguy cơ biến chứng tim mạch.

Biến chứng thận

Tiểu đường có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, khiến chức năng thận suy giảm hoặc dẫn đến suy thận. Bệnh thận xuất hiện ở người mắc tiểu đường với tỷ lệ cao hơn so với người không mắc bệnh. Việc duy trì đường huyết và huyết áp ở mức ổn định giúp giảm đáng kể nguy cơ gặp phải biến chứng này.

Bệnh thần kinh ngoại biên

Đái tháo đường type 2 có thể gây tổn thương các dây thần kinh trên toàn cơ thể khi đường huyết và huyết áp duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Tình trạng này có thể gây ra các rối loạn tiêu hóa, rối loạn cương dương và ảnh hưởng đến nhiều chức năng khác của cơ thể.

Các chi, đặc biệt là bàn chân, là vị trí dễ bị tổn thương nhất do đặc điểm giải phẫu của hệ thần kinh và mạch máu. Tổn thương thần kinh tại đây được gọi là bệnh thần kinh ngoại biên, với các biểu hiện như đau, ngứa, tê bì hoặc mất cảm giác. Mất cảm giác là biến chứng đặc biệt nguy hiểm vì người bệnh khó nhận biết các vết thương, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng và có thể phải cắt cụt chi. Người mắc tiểu đường có nguy cơ cắt cụt chi cao gấp 25 lần so với người bình thường.

Bệnh võng mạc mắt

Phần lớn người mắc đái tháo đường đều có nguy cơ phát triển các bệnh lý về mắt, gây suy giảm thị lực hoặc mù lòa. Đường huyết tăng cao kéo dài cùng với tăng huyết áp và cholesterol là những nguyên nhân chính gây bệnh võng mạc. Biến chứng này có thể được kiểm soát thông qua khám mắt định kỳ và duy trì đường huyết, huyết áp ở mức gần bình thường.

Các biến chứng trong thời kỳ mang thai

Đường huyết tăng cao trong thai kỳ có thể khiến thai nhi phát triển quá mức, làm tăng nguy cơ tai biến trong quá trình sinh nở cho cả mẹ và bé. Trẻ sau sinh cũng có nguy cơ bị hạ đường huyết và những trẻ tiếp xúc với môi trường đường huyết cao trong suốt thai kỳ sẽ có nguy cơ mắc tiểu đường cao hơn trong tương lai.

Hoại tử đầu chi

Hoại tử đầu chi là biến chứng xảy ra do tổn thương các đầu mút thần kinh, điển hình là bệnh lý bàn chân đái tháo đường. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến nhiễm trùng nặng và phải cắt cụt chi.

Tiểu đường type 2 có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu kiểm soát kém
Tiểu đường type 2 có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu kiểm soát kém

Phương pháp chẩn đoán tiểu đường type 2

Phương pháp xét nghiệm

Hiện nay, có 4 phương pháp xét nghiệm đường huyết được sử dụng để chẩn đoán bệnh tiểu đường nói chung và tiểu đường type 2 nói riêng, bao gồm:

  • Đường huyết lúc đói: Là chỉ số glucose huyết tương tĩnh mạch được đo sau khi người bệnh nhịn ăn ít nhất 8 giờ.

  • Đường huyết sau nghiệm pháp dung nạp 75 g glucose: Là chỉ số glucose huyết tương tĩnh mạch được đo sau 2 giờ kể từ khi người bệnh uống 75 g glucose.

  • HbA1c: Là tỷ lệ phần trăm hemoglobin (Hb) có gắn glucose, phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng gần nhất.

  • Đường huyết bất kỳ: Là chỉ số glucose huyết tương tĩnh mạch được đo tại bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào thời gian ăn uống.

Phương pháp chẩn đoán

Dựa trên các xét nghiệm trên, bệnh tiểu đường type 2 được chẩn đoán theo các tiêu chí sau:

  • Đường huyết lúc đói: ≥ 126 mg/dL (7,0 mmol/L).

  • Đường huyết sau nghiệm pháp dung nạp 75 g glucose: ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L).

  • HbA1c: ≥ 6,5%.

  • Đường huyết bất kỳ: ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) kèm theo các triệu chứng tăng đường huyết điển hình hoặc nghiêm trọng.

Đối với ba xét nghiệm đầu, người bệnh cần được thực hiện xét nghiệm lần thứ hai để xác nhận kết quả. Chỉ khi cả hai lần xét nghiệm đều cho kết quả phù hợp với tiêu chuẩn chẩn đoán thì mới xác định mắc bệnh, nhằm hạn chế tình trạng chẩn đoán quá mức.

Phương pháp điều trị tiểu đường type 2

Để điều trị hiệu quả tiểu đường type 2, người bệnh cần kết hợp giữa điều trị bằng thuốc và điều trị không dùng thuốc. Trong đó, thay đổi lối sống được xem là nền tảng của quá trình điều trị vì mang lại hiệu quả cao, chi phí thấp nhưng đòi hỏi sự kiên trì để duy trì lâu dài.

Điều trị bằng thuốc

Các thuốc điều trị đái tháo đường tác động lên nhiều cơ chế khác nhau nhằm tăng tiết insulin từ tuyến tụy và cải thiện khả năng sử dụng glucose của các mô ngoại vi. Thuốc điều trị gồm hai nhóm chính là thuốc uống và thuốc tiêm.

  • Thuốc uống: Metformin, SU, TZD, SGLT2, DPP-4i,...

  • Thuốc tiêm: Insulin, thuốc chủ vận thụ thể GLP-1.

Người bệnh nên thăm khám bác sĩ để được tư vấn đầy đủ và lựa chọn phác đồ điều trị tiểu đường type 2 phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình.

Điều trị không dùng thuốc

  • Chế độ ăn: Hạn chế sử dụng quá nhiều thực phẩm giàu carbohydrate như trái cây sấy khô, sầu riêng, mít, nhãn, vải; đồng thời giảm tinh bột, thực phẩm chế biến sẵn, đồ chiên nhiều dầu mỡ và rượu bia. Nên tăng cường rau xanh, trái cây và các thực phẩm phù hợp cho người mắc tiểu đường.

  • Xây dựng lối sống lành mạnh, khoa học: Duy trì tập luyện với cường độ phù hợp ít nhất 30 phút mỗi ngày, tối thiểu 5 ngày mỗi tuần và không nên ngừng tập liên tục trong 2 ngày. Kiểm soát cân nặng thường xuyên, phòng ngừa tình trạng thừa cân, béo phì.

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số BMI dưới 23 kg/m².

Kết hợp dinh dưỡng và vận động để kiểm soát tiểu đường type 2
Kết hợp dinh dưỡng và vận động để kiểm soát tiểu đường type 2

Mục tiêu điều trị cho người bệnh tiểu đường type 2

Điều trị cho người bệnh tiểu đường type 2 ở nhóm tuổi trưởng thành, không có thai

Mục tiêu

Chỉ số

HbA1c

< 7% (53 mmol/mol)

Glucose huyết tương mao mạch lúc đói, trước khi ăn

80 mg/dL – 130 mg/dL (4,4 – 7,2 mmol/L)

Đỉnh glucose huyết tương mao mạch sau khi ăn 1–2 giờ

< 180 mg/dL (10,0 mmol/L)

Huyết áp

- Tâm thu < 140 mmHg, tâm trương < 90 mmHg.

- Nếu đã có biến chứng thận hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch do xơ vữa: < 130/80 mmHg.

Lipid máu

- LDL cholesterol < 100 mg/dL (2,6 mmol/L) với người chưa có bệnh chứng tim mạch.

- LDL cholesterol < 70 mg/dL (1,8 mmol/L) với người đã có bệnh tim mạch hoặc có thể thấp hơn < 50 mg/dL nếu có yếu tố nguy cơ xơ vữa.

- Triglyceride < 150 mg/dL (1,7 mmol/L).

- HDL cholesterol > 40 mg/dL (1,0 mmol/L) ở nam và > 50 mg/dL (1,3 mmol/L) ở nữ.

Lưu ý:

  • Mục tiêu điều trị ở từng người bệnh có thể khác nhau.

  • Mục tiêu ưu tiên ở người bệnh lớn tuổi, người bệnh nhiều bệnh lý, không có triệu chứng tăng hay hạ glucose máu là tránh hạ đường huyết và duy trì glucose máu ổn định, hạn chế các biến chứng liên quan.

  • Nếu không đạt được mục tiêu điều trị theo khuyến cáo, HbA1c nên được đo lại sau mỗi 3 tháng.

  • HbA1c chỉ nên được sử dụng để theo dõi điều trị khi bệnh nhân đã ổn định trong 1–2 tuần.

Mục tiêu điều trị tiểu đường ở người cao tuổi 

Tình trạng sức khỏe

Cơ chế điều trị ưu tiên

HbA1c (%)

Glucose huyết lúc đói hoặc trước khi ăn (mg/dL)

Glucose huyết lúc đi ngủ (mg/dL)

Huyết áp (mmHg)

Mạnh khỏe

Cần sống lâu

< 7,5%

90 – 130

90 – 150

< 140/90

Nhiều bệnh, sức khỏe trung bình

Kỳ vọng sống trung bình

< 8,0%

90 – 150

100 – 180

< 140/90

Nhiều bệnh hoặc bệnh nguy kịch, sức khỏe kém

Không cần sống lâu

< 8,5%

100 – 180

110 – 200

< 150/90

Phương pháp phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2 hiệu quả

Không giống như đái tháo đường type 1 chưa có biện pháp phòng ngừa, nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 có thể được giảm đáng kể nếu duy trì lối sống khoa học và thay đổi các thói quen sinh hoạt phù hợp. Bạn có thể chủ động phòng ngừa bệnh bằng cách điều chỉnh chế độ ăn uống và tăng cường vận động.

Tầm soát tiểu đường định kỳ

Tầm soát tiểu đường định kỳ là biện pháp quan trọng giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa đường trong cơ thể và nhận diện nguy cơ mắc bệnh từ sớm. Việc kiểm tra đúng thời điểm không chỉ hỗ trợ bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp mà còn tạo cơ hội can thiệp kịp thời, góp phần hạn chế các biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.

Điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp

Hiệp hội Đái tháo đường Thế giới đã đưa ra một số khuyến nghị về chế độ dinh dưỡng lành mạnh giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường như sau:

  • Ưu tiên uống nước lọc, cà phê hoặc trà thay vì nước ép trái cây có đường, nước ngọt và các loại đồ uống chứa nhiều đường.

  • Bổ sung ít nhất 3 khẩu phần rau mỗi ngày.

  • Ăn không quá 3 khẩu phần trái cây tươi mỗi ngày.

  • Lựa chọn trái cây tươi hoặc sữa chua không đường cho các bữa ăn nhẹ.

  • Hạn chế sử dụng đồ uống có cồn.

  • Ưu tiên thịt nạc, thịt gia cầm hoặc hải sản thay cho thịt đỏ và các loại thịt chế biến sẵn.

  • Chọn bơ đậu phộng thay vì sô cô la hoặc mứt.

  • Sử dụng bánh mì nguyên cám, gạo lứt hoặc mì nguyên cám thay cho bánh mì trắng, gạo trắng và mì ống thông thường.

  • Ưu tiên chất béo không bão hòa như dầu ô liu, dầu cải, dầu ngô hoặc dầu hướng dương thay cho chất béo bão hòa như bơ, mỡ động vật, dầu dừa và dầu cọ.

Luyện tập thể lực

Trước khi bắt đầu tập luyện, người bệnh nên được kiểm tra các biến chứng về tim mạch, mắt, thần kinh và biến dạng bàn chân. Không nên tập luyện cường độ cao khi glucose huyết tương trên 250–270 mg/dL và có ceton niệu dương tính.

Nên duy trì đi bộ tổng cộng khoảng 150 phút mỗi tuần, tương đương 30 phút mỗi ngày và không nên ngừng tập liên tục trong 2 ngày. Ngoài ra, nên kết hợp các bài tập kháng lực như nâng tạ từ 2–3 buổi mỗi tuần.

Đối với người lớn tuổi hoặc người bị đau khớp, có thể chia thời gian tập thành nhiều lần trong ngày. Người trẻ nên duy trì khoảng 60 phút vận động mỗi ngày và thực hiện các bài tập kháng lực ít nhất 3 lần mỗi tuần.

Duy trì thói quen lành mạnh giúp phòng ngừa hiệu quả nguy cơ mắc tiểu đường type 2
Duy trì thói quen lành mạnh giúp phòng ngừa hiệu quả nguy cơ mắc tiểu đường type 2

Tiểu đường type 2 là bệnh lý mạn tính nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện và điều trị từ sớm. Việc thăm khám định kỳ, điều chỉnh chế độ ăn uống và duy trì lối sống khoa học sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Nếu bạn cần tư vấn hoặc tầm soát tiểu đường type 2, hãy đến Phòng khám Nguyên Phương để được bác sĩ thăm khám, đánh giá và xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp. Chủ động kiểm tra hôm nay là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe trong tương lai.

Những câu hỏi thường gặp

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.

Liên hệ hotline 079 686 9968 để được Bác sĩ Nguyên Phương hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Nguyễn Thị Nhung

Dược sĩ đại học

Nguyễn Thị Nhung

Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp đại học bằng giỏi chuyên ngành Dược Lý-Dược Lâm Sàng. Có kinh nghiệm 5+ năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng.

Tiểu đường type 2: Dấu hiệu, tiêu chuẩn chẩn đoán và cách tầm soát sớm