Phòng Khám Nguyên Phương

Giải đáp: Bệnh sỏi niệu quản có nguy hiểm không?

04/10/2026

Sỏi niệu quản là tình trạng các khối khoáng chất cứng kẹt lại trong ống dẫn nước tiểu, gây ra những cơn đau vùng thắt lưng dữ dội. Tình trạng này nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời sẽ dẫn đến biến chứng suy giảm chức năng thận nghiêm trọng. Nhằm giúp bệnh nhân có cái nhìn chuẩn xác, Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương tổng hợp chi tiết các dấu hiệu nhận biết và phương pháp chẩn đoán y khoa. Thông qua bài viết này, bạn sẽ nắm rõ mức độ nguy hiểm của bệnh và cách bảo vệ hệ tiết niệu an toàn.

Khái quát về căn bệnh sỏi niệu quản

Niệu quản là cấu trúc dạng ống dài khoảng 25cm, đảm nhiệm chức năng dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Giải đáp cho vấn đề sỏi niệu quản là gì, các tài liệu y khoa xác định đây là tình trạng các khối khoáng chất cứng nằm vướng lại trong đường ống này. Thực tế, bệnh sỏi niệu quản hiếm khi tự hình thành tại chỗ mà chủ yếu do sỏi thận rơi xuống niệu quản. Khi viên sỏi bít tắc đường ống, dòng chảy nước tiểu bị cản trở trực tiếp, dẫn đến nguy cơ ứ nước đài bể thận và tổn thương nhu mô thận.

Thành phần hóa học cấu thành sỏi niệu quản khá đa dạng:

  • Sỏi canxi: Phổ biến nhất là canxi oxalat và canxi phosphat, hình thành do nồng độ canxi hoặc oxalat trong nước tiểu tăng cao.

  • Sỏi axit uric: Thường liên quan đến chế độ ăn giàu purine, bệnh gout hoặc tình trạng nước tiểu bị toan hóa kéo dài.

  • Sỏi struvite: Thường xuất hiện sau các đợt nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính do vi khuẩn phân giải urê.

  • Sỏi cystine: Loại sỏi hiếm gặp, hình thành do rối loạn tái hấp thu cystine bẩm sinh tại ống thận.

Các vị trí sỏi kẹt thường gặp

Cấu trúc giải phẫu của ống dẫn tiểu không có kích thước đồng đều. Sỏi niệu quản thường mắc tại 3 chỗ hẹp sinh lý: chỗ nối bể thận - niệu quản, vị trí niệu quản bắt chéo bó mạch chậu và đoạn niệu quản đi vào bàng quang. Sự cố kẹt sỏi có thể xảy ra ở cả sỏi niệu quản trái và sỏi niệu quản phải. Trên lâm sàng, bệnh lý cũng thường được định vị theo các phân đoạn:

  • Chỗ nối bể thận - niệu quản và đoạn trên: Sỏi vướng lại ở khu vực tiếp nối hoặc đoạn niệu quản tương ứng thắt lưng được gọi là sỏi niệu quản 1/3 trên (hay sỏi niệu quản đoạn lưng).

  • Đoạn bắt chéo bó mạch chậu: Hệ thống động mạch và tĩnh mạch chậu vắt ngang làm hẹp không gian ống dẫn. Viên sỏi nằm trong khu vực này được phân loại là sỏi niệu quản 1/3 giữa (tương đương sỏi niệu quản đoạn chậu).

  • Đoạn niệu quản sát bàng quang: Bao gồm cả vị trí sỏi niệu quản đoạn thành bàng quang và sỏi niệu quản 1/3 dưới. Đây là một trong các vị trí hẹp sinh lý tự nhiên, khiến sỏi rất dễ bị mắc kẹt lại trong quá trình di chuyển xuống dưới.

Ba vị trí hẹp tự nhiên của niệu quản dễ gây kẹt sỏi
Ba vị trí hẹp tự nhiên của niệu quản dễ gây kẹt sỏi

Nguyên nhân hình thành sỏi niệu quản

Quá trình hình thành sỏi niệu quản thường bắt nguồn từ các rối loạn hóa sinh trong nước tiểu và cơ chế dịch chuyển của sỏi từ đường tiết niệu trên xuống dưới:

  • Di chuyển từ thận xuống: Phần lớn sỏi niệu quản không hình thành trực tiếp tại niệu quản mà xuất phát từ thận rồi di chuyển xuống theo dòng nước tiểu và mắc kẹt tại các đoạn hẹp sinh lý.

  • Nước tiểu quá bão hòa khoáng chất: Khi lượng nước cung cấp cho cơ thể không đủ, nước tiểu trở nên cô đặc. Hiện tượng quá bão hòa các chất khoáng thúc đẩy các tinh thể kết tụ và phát triển thành sỏi.

  • Rối loạn chuyển hóa chất hòa tan: Nồng độ canxi, oxalat hoặc axit uric bài tiết qua nước tiểu quá cao, kết hợp cùng sự thiếu hụt các chất ức chế tạo sỏi tự nhiên như citrate, làm tăng đáng kể nguy cơ kết tinh.

  • Nhiễm trùng đường tiết niệu: Sự hiện diện của một số vi khuẩn có khả năng phân giải urê làm kiềm hóa nước tiểu, tạo điều kiện thuận lợi cho khoáng chất kết tủa và hình thành sỏi struvite.

  • Bất thường cấu trúc và ứ đọng dòng tiểu: Dị tật bẩm sinh tại đường tiết niệu, hẹp khúc nối bể thận - niệu quản, sa lồi niệu quản hoặc sự biến đổi giải phẫu sau phẫu thuật, can thiệp ngoại khoa có thể làm chậm dòng lưu thông của nước tiểu. Dòng tiểu bị ứ trệ kéo dài tạo cơ hội cho cặn bã lắng đọng và tích tụ thành sỏi.

Bên cạnh các nguyên nhân cơ học, các yếu tố nguy cơ thúc đẩy quá trình kết tinh sỏi bao gồm:

  • Uống không đủ nước: Cơ thể thiếu nước khiến nước tiểu cô đặc lại. Khi nồng độ các khoáng chất đạt mức quá bão hòa, các tinh thể dễ dàng liên kết và kết tinh thành sỏi.

  • Rối loạn chuyển hóa: Bệnh gút (gout) làm tăng nồng độ axit uric, hoặc tình trạng tuyến cận giáp hoạt động quá mức làm tăng canxi trong nước tiểu. Sự suy giảm chất ức chế tự nhiên như citrate niệu cũng thúc đẩy các tinh thể canxi kết tụ nhanh hơn.

  • Chế độ ăn uống chưa hợp lý: Thói quen ăn mặn (nhiều muối), nạp nhiều đạm động vật hoặc sử dụng nhiều thực phẩm giàu oxalate (như rau bina, củ cải) làm tăng đào thải canxi và oxalat vào nước tiểu.

  • Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình có người mắc sỏi thận hoặc các bệnh lý sỏi tiết niệu làm tăng nguy cơ tạo sỏi ở các cá nhân có cùng huyết thống.

Dấu hiệu sỏi niệu quản dễ nhận biết nhất

Không phải tất cả trường hợp mắc sỏi niệu quản đều xuất hiện cơn đau dữ dội ngay từ đầu. Một số viên sỏi có thể chưa gây triệu chứng hoặc chỉ gây cảm giác tức nhẹ khi chưa tạo ra tình trạng cản trở dòng chảy đáng kể. Mức độ biểu hiện lâm sàng phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước, vị trí, tốc độ di chuyển của sỏi và mức độ ứ nước của đường tiểu. Khi viên sỏi di chuyển mạnh hoặc gây tắc nghẽn đột ngột, các triệu chứng sỏi niệu quản sẽ biểu hiện rầm rộ hơn.

Trong nhiều bệnh án sỏi niệu quản, bệnh nhân thường phải đến cơ sở y tế khi xuất hiện các triệu chứng cấp tính hoặc dấu hiệu toàn thân như sốt cao, rét run và chướng bụng. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc trực tiếp vào vị trí sỏi kẹt niệu quản.

Trải qua cơn đau quặn thận dữ dội

Đặc trưng lâm sàng điển hình nhất của bệnh là cơn đau quặn thận xuất hiện đột ngột, không báo trước. Cảm giác đau đớn dữ dội thường khởi phát từ vùng hố thắt lưng một bên và không thuyên giảm ngay cả khi người bệnh thay đổi tư thế. Ở những thời điểm cơn đau bùng phát mạnh, bệnh nhân có thể buồn nôn và nôn mửa liên tục.

Vị trí và hướng lan của cơn đau có mối liên hệ mật thiết với vị trí viên sỏi trên đường niệu quản:

  • Sỏi niệu quản 1/3 trên (hay sỏi niệu quản đoạn lưng): Thường khởi phát cơn đau từ vùng hông lưng, mạn sườn rồi lan ra phía trước bụng.

  • Sỏi niệu quản 1/3 giữa (hay sỏi niệu quản đoạn chậu): Cơn đau có xu hướng lan dọc theo đường đi của niệu quản xuống vùng bẹn hoặc cơ quan sinh dục ngoài.

  • Sỏi niệu quản 1/3 dưới (bao gồm sỏi niệu quản đoạn thành bàng quang): Cơn đau thường khu trú ở vùng bụng dưới, kèm theo các dấu hiệu kích thích đường tiểu rõ rệt.

Triệu chứng thường gặp khi sỏi xuống niệu quản đoạn thấp

Khi viên sỏi di chuyển xuống đoạn thấp dần về phía thành bàng quang, người bệnh sẽ nhận thấy các biểu hiện kích thích thông qua thói quen bài tiết:

  • Rối loạn hoạt động tiểu tiện: Sự cọ xát của viên sỏi vào lớp niêm mạc gây kích thích liên tục, dẫn đến tình trạng tiểu buốt, tiểu rắt hoặc cảm giác mót tiểu liên tục nhưng lượng nước thoát ra rất ít.

  • Thay đổi màu sắc nước tiểu: Nước tiểu chuyển sang màu hồng, đỏ nâu hoặc có lợn cợn do sự cọ xát làm tổn thương mạch máu vi thể, gây ra hiện tượng tiểu máu.

  • Nước tiểu đục hoặc có mùi lạ: Nếu quá trình viên sỏi di chuyển tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, nước tiểu sẽ có lẫn mủ, vẩn đục và kèm theo mùi hôi khó chịu.

  • Cảm giác tức nặng vùng bụng dưới: Người bệnh thường cảm thấy vướng tức, âm ỉ ở vùng hố chậu hoặc dọc theo đường đi của ống niệu quản.

Các dấu hiệu này không khẳng định viên sỏi sẽ tự ra ngoài; người bệnh vẫn cần được đánh giá mức độ tắc nghẽn và nguy cơ biến chứng tại cơ sở y tế.

Đau quặn thắt lưng là triệu chứng sỏi niệu quản điển hình
Đau quặn thắt lưng là triệu chứng sỏi niệu quản điển hình

Bệnh sỏi niệu quản có nguy hiểm không?

Tình trạng kẹt sỏi tại đường bài tiết đe dọa trực tiếp đến toàn bộ hoạt động của hệ tiết niệu. Mức độ nguy hiểm được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như vị trí và kích thước sỏi, mức độ tắc nghẽn, thời gian kéo dài, có kèm nhiễm trùng hay không và chức năng thận hiện tại.

  • Ứ đọng nước tiểu: Viên sỏi chặn ngang dòng chảy khiến nước tiểu dội ngược lên trên, dẫn đến thận ứ nước và giãn đài bể thận. Ở giai đoạn đầu, sỏi niệu quản gây thận ứ nước độ 1 độ 2, người bệnh bắt đầu xuất hiện những cơn đau tức vùng hông lưng.

  • Viêm nhiễm đường tiết niệu: Sự cọ xát của viên sỏi làm trầy xước lớp niêm mạc niệu quản, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm loét và sinh mủ. Sỏi gây tắc nghẽn kèm sốt hoặc rét run là tình huống cấp cứu vì có nguy cơ nhiễm khuẩn huyết và tổn thương thận nhanh chóng, cần đến cơ sở y tế ngay.

  • Suy giảm chức năng thận cấp tính: Tắc nghẽn hoàn toàn có thể gây giảm mạnh dòng tiểu từ thận bị tắc và làm suy giảm chức năng thận. Nguy cơ vô niệu hoặc suy thận cấp đặc biệt cao khi tắc hai bên, có thận độc nhất hoặc kèm nhiễm trùng, mất nước.

  • Suy thận mạn tính không hồi phục: Quá trình ứ nước và viêm nhiễm tái diễn nhiều lần sẽ làm nhu mô thận xơ hóa, mỏng dần. Tế bào thận tổn thương vĩnh viễn, mất hoàn toàn khả năng lọc máu tự nhiên của cơ thể.

Biến chứng thận nghiêm trọng do tắc nghẽn sỏi niệu quản kéo dài
Biến chứng thận nghiêm trọng do tắc nghẽn sỏi niệu quản kéo dài

Những ai dễ mắc bệnh sỏi niệu quản?

Nguy cơ hình thành sỏi niệu quản tăng cao ở những nhóm người có yếu tố di truyền, mắc bệnh lý nền hoặc duy trì thói quen sinh hoạt tạo điều kiện cho khoáng chất kết tinh.

  • Chế độ dinh dưỡng mất cân bằng: Thói quen áp dụng chế độ ăn dư thừa natri, nạp nhiều đạm động vật hoặc tiêu thụ thực phẩm giàu canxi oxalat làm tăng lượng khoáng chất tích tụ trong đường tiểu.

  • Thiếu hụt lượng chất lỏng cần thiết: Nước tiểu dễ bị cô đặc ở những người sống tại vùng khí hậu nóng ẩm, lao động ra nhiều mồ hôi nhưng không uống đủ nước mỗi ngày.

  • Người mắc bệnh lý nền: Các rối loạn chuyển hóa do bệnh gout, đái tháo đường, bệnh viêm ruột hoặc tình trạng béo phì làm thay đổi độ pH nước tiểu.

  • Tiền sử y khoa và di truyền: Bệnh nhân từng mắc sỏi thận hoặc có thành viên trong gia đình mang tiền sử sỏi tiết niệu có tỷ lệ kết tinh sỏi cao hơn.

  • Sử dụng một số loại thuốc kéo dài: Một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi ở một số người, ví dụ topiramate, acetazolamide, triamterene, indinavir, vitamin C liều cao hoặc bổ sung canxi không phù hợp. Người bệnh nên thông báo đầy đủ thuốc đang dùng khi đi khám.

Phương pháp chẩn đoán sỏi niệu quản chuẩn xác

Bác sĩ chuyên khoa luôn kết hợp giữa quá trình thăm khám triệu chứng lâm sàng và chỉ định hình ảnh học chuyên sâu để tìm ra chính xác vị trí viên sỏi đang mắc kẹt. Các xét nghiệm cận lâm sàng là bước bắt buộc nhằm đánh giá mức độ tắc nghẽn, từ đó giúp y bác sĩ đưa ra hướng xử trí an toàn, bảo vệ chức năng hoạt động của hệ tiết niệu.

Thực hiện siêu âm hệ tiết niệu

Siêu âm thường được dùng như phương tiện đánh giá ban đầu ở người có triệu chứng nghi sỏi tiết niệu, đặc biệt hữu ích để phát hiện giãn đài bể thận và theo dõi ở một số trường hợp. Khá nhiều bệnh nhân thắc mắc siêu âm có phát hiện sỏi niệu quản không, câu trả lời là thiết bị ghi nhận được hình ảnh viên sỏi nếu kích thước đủ lớn và không bị che khuất bởi hơi trong đường ruột.

Bên cạnh đó, siêu âm ổ bụng thể hiện ưu điểm trong việc đánh giá nhanh chóng tình trạng thận ứ nước do sỏi gây tắc nghẽn. Kỹ thuật này có độ an toàn cao, không sử dụng tia xạ và trả kết quả ngay lập tức để bác sĩ có cơ sở đánh giá ban đầu.

Chụp X-quang và CT cắt lớp

Để đánh giá chi tiết độ cứng, kích thước và cấu trúc của sỏi, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu hơn:

Tiêu chí

Chụp X-quang hệ tiết niệu (phim KUB)

Chụp CT cắt lớp (CT Scan hệ tiết niệu)

Mục đích chẩn đoán

Tìm kiếm và xác định vị trí của các viên sỏi cản quang nằm trên dọc đường đi của ống niệu quản.

CT hệ tiết niệu không cản quang giúp đánh giá kích thước, vị trí sỏi và mức độ tắc nghẽn.

Ưu điểm nổi bật

Thực hiện nhanh chóng, chi phí thấp, phù hợp để sàng lọc cơ bản các loại sỏi chứa canxi.

CT không tiêm thuốc cản quang có độ chính xác cao trong phát hiện và định vị sỏi niệu quản,đo lường được độ cứng của sỏi để hỗ trợ chọn phương pháp can thiệp phù hợp.

Các phương pháp cận lâm sàng bổ trợ khác

  • Xét nghiệm nước tiểu và máu cơ bản: Tổng phân tích nước tiểu giúp phát hiện tiểu máu vi thể hoặc đại thể, bạch cầu hoặc nitrit gợi ý nhiễm trùng; xét nghiệm máu như creatinine và ure hỗ trợ đánh giá chức năng thận và mức độ ảnh hưởng của tình trạng tắc nghẽn.

  • Chụp thận thuốc tĩnh mạch (UIV): Giúp đánh giá chức năng bài tiết của thận, hình thái đài bể thận và xác định chính xác vị trí tắc nghẽn trên đường niệu quản.

  • Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ: Hỗ trợ định lượng các chất tạo sỏi như canxi, oxalat, axit uric, citrate để tìm nguyên nhân chuyển hóa và lập kế hoạch dự phòng tái phát.

Để được hỗ trợ chẩn đoán chính xác tình trạng sỏi hệ tiết niệu bằng hệ thống thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại, người bệnh đặt lịch khám trực tiếp tại Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương ngay hôm nay.

Các phương pháp chẩn đoán sỏi niệu quản
Các phương pháp chẩn đoán sỏi niệu quản

Điều trị sỏi niệu quản như thế nào?

Phương pháp điều trị sỏi niệu quản phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước, vị trí viên sỏi, mức độ tắc nghẽn, triệu chứng đau, sự hiện diện của nhiễm trùng và chức năng thận hiện tại. Không phải mọi trường hợp đều áp dụng cùng một hướng xử trí, mà bác sĩ sẽ cân nhắc từng yếu tố để đưa ra chỉ định y khoa phù hợp cho từng cá nhân.

Điều trị cấp cứu khi sỏi gây tắc nghẽn, nhiễm trùng

Sỏi niệu quản gây bít tắc dòng chảy kết hợp với triệu chứng sốt cao, rét run hoặc dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu là tình trạng cấp cứu y khoa khẩn cấp. Khi nước tiểu bị ứ đọng lại phía trên chỗ tắc kèm theo vi khuẩn phát triển, áp lực trong bể thận tăng cao dễ dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và tổn thương thận không thể hồi phục.

Mục tiêu can thiệp ban đầu tập trung vào việc giải phóng tình trạng tắc nghẽn và kiểm soát nhiễm trùng:

  • Dẫn lưu nước tiểu khẩn cấp: Tùy theo đánh giá chuyên môn của bác sĩ, bệnh nhân có thể được chỉ định đặt ống thông niệu quản (stent JJ) ngược dòng hoặc chọc mở bể thận qua da để dẫn lưu nước tiểu giải áp cho thận.

  • Kiểm soát nhiễm khuẩn: Người bệnh cần được xử trí tại bệnh viện chuyên khoa để theo dõi sinh hiệu và kiểm soát tình trạng nhiễm khuẩn đường tiết niệu trước khi tính đến các biện pháp can thiệp xử lý sỏi triệt để.

  • Khuyến cáo an toàn: Người bệnh tuyệt đối không được tự ý điều trị tại nhà hoặc trì hoãn việc đến bệnh viện khi có các dấu hiệu nhiễm trùng kết hợp với tắc nghẽn đường tiểu.

Theo dõi và điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa bảo tồn kết hợp theo dõi sát sao thường được cân nhắc cho những viên sỏi có kích thước nhỏ, chưa gây giãn thận đáng kể và không có biến chứng nhiễm khuẩn:

  • Khả năng tự đào thải: Sỏi kích thước nhỏ có thể tự di chuyển dọc theo ống niệu quản xuống bàng quang và thoát ra ngoài theo dòng nước tiểu. Tỷ lệ tự đào thải phụ thuộc rất nhiều vào đường kính và vị trí sỏi; trong đó sỏi ở đoạn thấp (1/3 dưới) có cơ hội tự thoát cao hơn nhiều so với sỏi ở đoạn trên hoặc đoạn giữa.

  • Tiêu chí theo dõi an toàn: Quyết định duy trì theo dõi dựa trên mức độ đau của người bệnh, mức độ ứ nước của thận, chỉ số xét nghiệm máu và chức năng thận còn được bảo tồn tốt.

  • Theo dõi định kỳ: Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám và thực hiện kiểm tra hình ảnh học theo hướng dẫn chuyên môn để đánh giá sự di chuyển của sỏi.

  • Chuyển hướng can thiệp: Nếu tình trạng đau kéo dài không đáp ứng, mức độ giãn thận tiến triển, xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng hoặc chức năng thận bị đe dọa, bác sĩ sẽ chỉ định chuyển sang các biện pháp can thiệp ngoại khoa kịp thời.

Các phương pháp can thiệp lấy hoặc tán sỏi

Khi sỏi không thể tự đào thải, kích thước lớn hoặc gây cản trở dòng chảy nghiêm trọng, các kỹ thuật can thiệp hiện đại sẽ được áp dụng:

  • Nội soi niệu quản ngược dòng tán sỏi: Bác sĩ đưa ống nội soi mềm hoặc bán cứng qua ngả niệu đạo vào bàng quang rồi đi lên niệu quản tiếp cận viên sỏi. Năng lượng laser thường được ứng dụng để tán vỡ viên sỏi thành các mảnh vụn nhỏ rồi gắp ra ngoài.

  • Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL): Kỹ thuật sử dụng sóng xung kích hội tụ từ bên ngoài cơ thể để làm vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ tự trôi theo nước tiểu. Phương pháp này thường được xem xét cho các trường hợp sỏi kích thước vừa phải, nằm ở đoạn niệu quản trên và chức năng thận còn tốt.

  • Tán sỏi thận và niệu quản qua da (PCNL): Một đường hầm nhỏ được tạo từ vùng lưng vào thận để tiếp cận và tán sỏi, thường áp dụng cho những viên sỏi kích thước lớn ở đoạn cao sát bể thận hoặc khi các phương pháp khác không khả thi.

  • Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc hoặc mổ mở lấy sỏi: Kỹ thuật can thiệp xâm lấn này hiện nay ít được áp dụng phổ biến, chủ yếu chỉ cân nhắc ở những ca bệnh có giải phẫu đường niệu phức tạp, sỏi quá lớn hoặc khi các phương pháp nội soi tán sỏi thất bại.

Việc lựa chọn kỹ thuật can thiệp phù hợp phụ thuộc vào vị trí, độ cứng của sỏi, giải phẫu đường tiết niệu và thể trạng tổng thể của người bệnh, đảm bảo hiệu quả làm sạch sỏi và an toàn tối đa cho hệ tiết niệu.

Biện pháp phòng ngừa sỏi niệu quản tái phát

Chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng quyết định trực tiếp đến khả năng kiểm soát nồng độ khoáng chất trong hệ tiết niệu. Thay đổi thói quen ăn uống khoa học giúp ngăn chặn sự kết tinh của các chất cặn bã, giảm thiểu tối đa nguy cơ hình thành sỏi mới.

  • Kiểm soát lượng chất lỏng: Nên tăng lượng nước để duy trì lượng nước tiểu ít nhất khoảng trên 2-2,5 lít mỗi ngày, tùy thể trạng, mức độ vận động, thời tiết và bệnh nền. Dòng chảy liên tục làm loãng nồng độ khoáng chất, cản trở quá trình liên kết tạo thành tinh thể rắn.

  • Điều chỉnh khẩu phần ăn: Nên hạn chế ăn mặn và giảm protein động vật quá mức từ thịt đỏ, nội tạng. Với người có nguy cơ sỏi canxi oxalat, cần tránh lạm dụng thực phẩm giàu oxalat như rau bina, củ dền, các loại hạt, trà đặc, sô-cô-la; đồng thời vẫn duy trì lượng canxi từ thực phẩm ở mức phù hợp thay vì kiêng tuyệt đối.

  • Bổ sung nhóm chất ức chế tạo sỏi: Citrate trong trái cây họ cam quýt có thể giúp ức chế kết tinh muối canxi và hỗ trợ giảm nguy cơ tạo sỏi ở một số người.

  • Thận trọng với thực phẩm bổ sung: Tuyệt đối không tự ý lạm dụng viên uống bổ sung canxi hoặc vitamin C liều cao khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

  • Duy trì lối sống năng động: Tích cực vận động thể chất và kiểm soát cân nặng hợp lý giúp toàn bộ hệ thống bài tiết hoạt động trơn tru. Thăm khám định kỳ hỗ trợ tầm soát sớm các bất thường tại đường tiết niệu trước khi sỏi gây tắc nghẽn.

Ở người có triệu chứng nghi sỏi hoặc có tiền sử sỏi tiết niệu, siêu âm và các xét nghiệm theo chỉ định bác sĩ giúp phát hiện sớm tắc nghẽn và theo dõi nguy cơ tái phát. Sỏi niệu quản đe dọa trực tiếp chức năng thận nếu bỏ lỡ giai đoạn can thiệp sớm. Ngay khi xuất hiện cơn đau quặn thắt lưng, đặt lịch chẩn đoán hình ảnh trực tiếp tại Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương để đánh giá chính xác tình trạng sỏi và nhận tư vấn kịp thời.

Có thể bạn quan tâm:

Những câu hỏi thường gặp

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.

Liên hệ hotline 079 686 9968 để được Bác sĩ Nguyên Phương hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Nguyễn Thị Nhung

Dược sĩ đại học

Nguyễn Thị Nhung

Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp đại học bằng giỏi chuyên ngành Dược Lý-Dược Lâm Sàng. Có kinh nghiệm 5+ năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng.

Chủ đề:sỏi tiết niệusỏi thận
Sỏi niệu quản: Dấu hiệu nhận biết, biến chứng và cách điều trị